- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Tottenham Hotspur Stadium, London · Trọng tài: Andrew Madley · Nhiều mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.75 / 2.12 · đã đóng kèo
Tottenham Hotspur thắng Coventry City 3-1 trên sân nhà Tottenham Hotspur Stadium.
Tottenham Hotspur vs Coventry City 3-1 — Ngoại hạng Anh 20/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ James Maddisonkiến tạo: Mohammed Kudus
14'
1 - 0 - 20' 🟨 Caleb Yirenkyi
- 🟨 Dominic Solanke 22'
- 45' 🟨 Jay Dasilva
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
49'
1 - 1 ⚽ Jack Rudonikiến tạo: Brandon Thomas-Asante -
⚽ Omar Marmoushkiến tạo: Andrew Robertson
58'
2 - 1 - 60' 🔁 Taiwo Awoniyithay Sidiki Cherif
- 60' 🔁 Frank Onyekathay Caleb Yirenkyi
- 64' 🟨 Jack Rudoni
- 🔁 Ben Daviesthay Andrew Robertson 69'
- 🔁 Conor Gallagherthay James Maddison 69'
- 🔁 Mateus Fernandesthay Tosin Adarabioyo 71'
- 78' 🔁 Ephron Mason-Clarkthay Brandon Thomas-Asante
- 78' 🔁 Gustavo Hamerthay Tatsuhiro Sakamoto
- 🔁 Mathys Telthay Omar Marmoush 87'
- 🔁 Dejan Kulusevskithay Mohammed Kudus 87'
- 87' 🔁 Kaine Kesler-Haydenthay Jack Rudoni
-
⚽ Ben Davieskiến tạo: Dominic Solanke
96+6'
3 - 1 - 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 13Tổng cú sút17
- 5Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích7
- 16Sút trong vòng cấm12
- 4Sút bị chặn4
- 4Phạt góc4
- 55Tấn công nguy hiểm35
- 114Tấn công83
- 566Chuyền290
- 505Chuyền chính xác225
- 4Chuyền then chốt6
- 11Chuyền dài10
- 25Rê bóng21
- 11Tạt bóng30
- 58Tranh chấp59
- 30Tắc bóng23
- 28Cản phá62
- 6Cứu thua12
- 7Phạm lỗi7
- 13Bị phạm lỗi10
- 6Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Tottenham Hotspur kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tottenham Hotspur ép sân · cột hướng xuống: Coventry City ép sân. Tottenham Hotspur kiểm soát thế trận 59% thời gian, Coventry City 31%.
Tottenham HotspurCoventry City| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-1-4-2 vs 4-2-3-1
Tottenham Hotspur · HLV Roberto De Zerbi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 6.29 |
| 4 | Tosin Adarabioyo | Hậu vệ | 7.08 |
| 6 | Jan Paul van Hecke | Hậu vệ | 7.23 |
| 37 | Micky van de Ven © | Hậu vệ | 7.01 |
| 3 | Andrew Robertson | Tiền vệ | 7.29 |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ | 8.2 |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ | 6.46 |
| 16 | Sandro Tonali | Tiền vệ | 7.12 |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ | 7.7 |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo | 6.65 |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền đạo | 7.76 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo |
| 68 | Luca Jamie Williams-Barnett | Tiền vệ |
| 52 | Callum Latif Olusesi | Tiền vệ |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ |
| 8 | Conor Gallagher | Tiền vệ |
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ |
| 5 | Marcos Senesi | Hậu vệ |
| 39 | Martin Dúbravka | Thủ môn |
Coventry City · HLV Frank Lampard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 5.68 |
| 2 | Ethan Pinnock | Hậu vệ | 6.55 |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ | 5.66 |
| 4 | Bobby Thomas | Hậu vệ | 6.32 |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ | 6.61 |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ | 6.76 |
| 6 | Matt Grimes © | Tiền vệ | 6.43 |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ | 5.94 |
| 8 | Caleb Yirenkyi | Tiền vệ | 5.79 |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền vệ | 6.71 |
| 49 | Sidiki Cherif | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ |
| 10 | Ephron Mason-Clark | Tiền vệ |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo |
| 14 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo |
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ |
| 16 | Frank Onyeka | Tiền vệ |
| 25 | Dan Bentley | Thủ môn |
| 12 | Stephen Mfuni | Hậu vệ |
| 20 | Kaine Kesler-Hayden | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | Rodrigo Bentancur | Treo giò | Red card suspension |
| Tottenham Hotspur | Pedro Porro | Chấn thương | Muscle Injury |
| Tottenham Hotspur | Mykhailo Mudryk | Chấn thương | Ankle injury |
| Tottenham Hotspur | Xavi Simons | Chấn thương | Knee injury |
| Tottenham Hotspur | Sávio Moreira de Oliveira | Chấn thương | Muscle Injury |
| Tottenham Hotspur | Lucas Bergvall | Chấn thương | Knee injury |
| Tottenham Hotspur | Wilson Odobert | Chấn thương | Knee injury |
| Coventry City | Haji Wright | Chấn thương | Muscle Injury |
| Coventry City | Luke Woolfenden | Chấn thương | Knee injury |
| Coventry City | Josh Eccles | Chấn thương | Wound |
| Coventry City | Aurele Amenda | Chấn thương | Calf Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.75 | 2.12 | 1.03 | 15 | 351.00 | 4.5 | 7.10 | 1.10 | 8.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 3 | 1.83 | 1.98 | 22:51 18/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/09/2024 | EFL Cup | Coventry City – Tottenham Hotspur | 1–2 |
| 05/01/2013 | FA Cup | Tottenham Hotspur – Coventry City | 3–0 |
| 25/09/2003 | EFL Cup | Coventry City – Tottenham Hotspur | 0–3 |
| 17/03/2001 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Coventry City | 3–0 |
| 14/10/2000 | ENG Premier League | Coventry City – Tottenham Hotspur | 2–1 |
| 27/02/2000 | ENG Premier League | Coventry City – Tottenham Hotspur | 0–1 |
| 19/09/1999 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Coventry City | 3–2 |
| 04/02/1999 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Coventry City | 0–0 |
| 24/12/1998 | ENG Premier League | Coventry City – Tottenham Hotspur | 1–1 |
| 11/04/1998 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Coventry City | 1–1 |
Phong độ gần đây
Tottenham Hotspur
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | ENG Premier League | Manchester United – Tottenham Hotspur | 1–1 | H |
| 19/09/2026 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Aston Villa | 2–3 | B |
| 16/09/2026 | EFL Cup | Liverpool – Tottenham Hotspur | 3–1 | B |
| 12/09/2026 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Everton | 0–0 | H |
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Nottingham Forest – Tottenham Hotspur | 0–0 | H |
Coventry City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | ENG Premier League | Coventry City – Newcastle United | 4–1 | T |
| 19/09/2026 | ENG Premier League | Nottingham Forest – Coventry City | 0–1 | T |
| 17/09/2026 | EFL Cup | Coventry City – Aston Villa | 1–3 | B |
| 13/09/2026 | ENG Premier League | Coventry City – Brighton Hove Albion | 0–5 | B |
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Manchester City – Coventry City | 1–0 | B |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Tottenham Hotspur vs Coventry City đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tottenham Hotspur vs Coventry City thuộc Ngoại hạng Anh, Vòng 7 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 20/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tottenham Hotspur Stadium (London).
- Kết quả Tottenham Hotspur vs Coventry City là bao nhiêu?
- Tottenham Hotspur thắng Coventry City 3-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Tottenham Hotspur vs Coventry City gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 9, hòa 3, Coventry City thắng 3. Lần gần nhất ngày 19/09/2024 (EFL Cup) Coventry City 1-2 Tottenham Hotspur.
- Phong độ Tottenham Hotspur và Coventry City trước trận?
- Tottenham Hotspur: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLDDL); Coventry City: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLLL).
- Đội hình xuất phát Tottenham Hotspur vs Coventry City?
- Tottenham Hotspur ra sân với sơ đồ 3-1-4-2, Coventry City dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:10 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

