Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominic Solanke

Tottenham HotspurTiền đạoENG
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Dominic Solanke là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
428Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7435210112385%25%106,59
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21761002176%40%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/57 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/43 (25%)
Không chiến thắng / thua
4 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominic Solanke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 3-1900130110/1303/13V6,65
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedH 1-1901042111/1402/8—7,61
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-3660020114/1523/6—6,02
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-35000011/100/1—6,40
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 0-0630000012/1201/8—6,23
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-06001001/100/1—6,54
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedB 0-215001101/101/4—6,81
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Charlton AthleticT 5-171102109/1214/9—7,76
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-322001000/101/3—6,27
01/08/2026Giao hữu CLB@ ChelseaT 2-145000006/70——6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 1,4 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 28,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201417250 nghìn €
10/11/201518900 nghìn €
04/02/2016181,4 triệu €
07/04/2016182,0 triệu €
15/08/2017193,0 triệu €
22/10/2017205,0 triệu €
01/01/2018208,0 triệu €
27/05/20182010,0 triệu €
18/12/20182110,0 triệu €
04/03/20192118,0 triệu €
12/06/20192118,0 triệu €
09/12/20192215,0 triệu €
07/04/20202212,0 triệu €
14/10/20202310,0 triệu €
09/03/20212310,0 triệu €
29/06/20212312,0 triệu €
23/11/20212414,0 triệu €
12/05/20222416,0 triệu €
02/11/20222518,0 triệu €
19/06/20232520,0 triệu €
18/12/20232625,0 triệu €
13/03/20242635,0 triệu €
26/05/20242640,0 triệu €
30/09/20242745,0 triệu €
15/12/20242745,0 triệu €
29/05/20252740,0 triệu €
08/12/20252835,0 triệu €
02/06/20262828,0 triệu €
06/10/20262925,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2024Bournemouth AFCTottenham HotspurHết hạn mượn 64.3M €64,3 triệu €
03/01/2019LiverpoolBournemouth AFCHết hạn mượn 21.2M €21,2 triệu €
09/07/2017Chelsea U21LiverpoolChuyển nhượng—
29/06/2016Vitesse ArnhemChelsea U21Cho mượn—
03/08/2015Chelsea U21Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2015Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh23
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com