
Sandro Tonali là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.689Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
844Phút/bàn
8/34Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 609 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 89% | 62% | 0 | 0 | 6,86 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 262 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 91% | 38% | 0 | 0 | 6,46 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 9 | 9 | 818 | 2 | 0 | 1 | 18 | 7 | 82% | 59% | 1 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 379/423 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/48 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 17
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/151 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 393/477 (82%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 15/39 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/28 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/57 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 64/68 | 3 | 6/11 | — | 7,12 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 53/62 | 1 | 4/6 | — | 7,70 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/31 | 2 | 2/5 | — | 6,64 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/54 | 1 | 1/5 | — | 6,58 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/52 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 59/65 | 6 | 7/8 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 83/88 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 4 | 7/12 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/36 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 17 | 250 nghìn € |
| 17/06/2018 | 18 | 7,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 18 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 19 | 25,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 19 | 30,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 19 | 30,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 19 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 31,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 20 | 32,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 20 | 32,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 27,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 35,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 21 | 40,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 50,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 50,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 50,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 23 | 60,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 40,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 38,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 38,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 24 | 45,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 60,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 75,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 75,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 25 | 80,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 80,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 90,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 90,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Newcastle United | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 108M € | 108,0 triệu € |
| 02/07/2023 | AC Milan | Newcastle United | Hết hạn mượn 67.1M € | 67,1 triệu € |
| 07/07/2021 | Brescia(1911-2026) | AC Milan | Hết hạn mượn 14.28M € | 14,3 triệu € |
| 29/06/2021 | AC Milan | Brescia(1911-2026) | Cho mượn | — |
| 08/09/2020 | Brescia(1911-2026) | AC Milan | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 01/07/2018 | Brescia U19 | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Brescia Primavera | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brescia U17 | Brescia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brescia Youth | Brescia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | PiacenzaU20 | Brescia Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Polisportiva Lombardia Uno | PiacenzaU20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật67
- Tư duy61
- Sức mạnh52
- Thể lực63