Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Bergvall

Tottenham HotspurTiền vệSWE
20Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Lucas Bergvall là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Tiểu sử Lucas Bergvall

Tiền vệ Lucas Bergvall, 20 tuổi, thi đấu cho Tottenham Hotspur. Cầu thủ sinh ngày 02/02/2006, cao 187 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Lucas Bergvall có 14 trận, 786 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,51. Tại Ngoại hạng Anh, cầu thủ ra sân 4 trận; ở Cúp Liên đoàn Anh có 2 trận. Giá trị thị trường là 40,0 triệu € và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2031.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
10Đá chính
950Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432840002193%44%006,68
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800006194%62%106,76
Ngoại hạng Anh2026-2027—421440002186%52%006,37
World Cup2026—411780012088%43%106,38
Vòng loại World Cup châu Âu2026—421640004181%57%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/173 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/115 (94%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/74 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/84 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/53 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Bergvall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedH 1-1660010020/2325/10—6,58
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ RumaniT 1-0900000040/4502/4—6,62
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaH 1-114000002/201/1—6,77
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 3-1900000063/6713/9—6,53
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 2-1900021056/5925/11—6,80
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-36000009/1111/2—5,82
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-3900031353/5558/12—6,85
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 0-0270011017/2012/3—6,74
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 800 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 38,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202216800 nghìn €
26/06/2023172,0 triệu €
12/09/2023173,5 triệu €
07/12/2023175,0 triệu €
12/06/20241810,0 triệu €
30/09/20241812,0 triệu €
15/12/20241812,0 triệu €
17/03/20251925,0 triệu €
29/05/20251938,0 triệu €
16/10/20251940,0 triệu €
08/12/20251940,0 triệu €
02/06/20262035,0 triệu €
06/10/20262040,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024DjurgardensTottenham HotspurHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
31/01/2023BrommapojkarnaDjurgardensHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
14/07/2022Brommapojkarna U19BrommapojkarnaChuyển nhượng—
31/12/2021Brommapojkarna U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—
31/12/2020IF Brommapojkarna JugendBrommapojkarna U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com