Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carl Rushworth

Coventry CityThủ mônENG
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Carl Rushworth là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Coventry City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
15Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—77630151452%75%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,27

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/5
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/293 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
77/213 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carl Rushworth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 1-39020019/400——5,68
13/10/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-19040122/4400/1—6,71
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-09020024/480——6,90
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-59020120/4601/1—6,00
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 0-1902149/2802/2—6,04
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityB 0-19010331/420——6,60
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 0-39020129/450——5,96
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 4-09030041/5701/1—6,79
26/04/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamT 3-19010227/3901/1—6,29
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 5-19010038/510——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202221700 nghìn €
04/04/202321900 nghìn €
26/10/2023222,0 triệu €
20/12/2023223,0 triệu €
23/05/2024223,0 triệu €
29/12/2024233,0 triệu €
29/05/2025233,0 triệu €
05/10/2025244,0 triệu €
02/12/2025246,0 triệu €
02/03/20262410,0 triệu €
27/05/20262416,0 triệu €
06/10/20262522,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Brighton Hove AlbionCoventry CityHết hạn mượn 25.7M €25,7 triệu €
30/05/2026Coventry CityBrighton Hove AlbionCho mượn—
23/07/2025Brighton Hove AlbionCoventry CityChuyển nhượng—
21/01/2025Hull CityBrighton Hove AlbionCho mượn—
29/08/2024Brighton Hove AlbionHull CityChuyển nhượng—
30/05/2024Swansea CityBrighton Hove AlbionCho mượn—
30/07/2023Brighton Hove AlbionSwansea CityChuyển nhượng—
30/06/2023Brighton U23Brighton Hove AlbionChuyển nhượng—
30/05/2023Lincoln CityBrighton U23Cho mượn—
07/07/2022Brighton U23Lincoln CityChuyển nhượng—
30/05/2022WalsallBrighton U23Cho mượn—
14/07/2021Brighton U23WalsallChuyển nhượng—
30/06/2020Brighton Hove Albion U18Brighton U23Chuyển nhượng—
30/05/2020WorthingBrighton Hove Albion U18Cho mượn—
02/07/2019Brighton Hove Albion U18WorthingChuyển nhượng—
02/01/2019FC Halifax Town U18Brighton Hove Albion U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Huddersfield Town (Youth)FC Halifax Town U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com