Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonin Kinsky

Tottenham HotspurThủ mônCZE
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Antonin Kinsky là thủ môn 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
25Cứu thua
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776301561069%66%006,44
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119031176%—006,64
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—119070173%—106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,44

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/219 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/88 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,64

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/25 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/42 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonin Kinsky · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 3-19000117/2401/1—6,29
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedH 1-19030028/400——6,53
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-3dự bị000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-39070031/420—V6,48
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-2dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-39030016/210——5,61
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-3dự bị000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 0-09033111/1801/1—7,18
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-09011118/3401/1—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20201750 nghìn €
24/06/202118100 nghìn €
25/12/202118100 nghìn €
21/06/202219225 nghìn €
13/12/202219250 nghìn €
19/06/202320300 nghìn €
19/12/202320500 nghìn €
26/03/2024211,0 triệu €
04/06/2024211,8 triệu €
26/09/2024215,0 triệu €
19/12/20242112,0 triệu €
17/03/20252215,0 triệu €
29/05/20252215,0 triệu €
08/12/20252213,0 triệu €
02/06/20262315,0 triệu €
06/10/20262318,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2025SK Slavia PrahaTottenham HotspurHết hạn mượn 16.5M €16,5 triệu €
29/06/2024FK PardubiceSK Slavia PrahaCho mượn—
18/07/2023SK Slavia PrahaFK PardubiceChuyển nhượng—
29/06/2023VyskovSK Slavia PrahaCho mượn—
31/01/2022SK Slavia PrahaVyskovChuyển nhượng—
27/07/2021FK Dukla PrahaSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €
31/12/2020Dukla Praha BFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2020FK Dukla Prague U17Dukla Praha BChuyển nhượng—
30/06/2019FK Dukla Prague YouthFK Dukla Prague U17Chuyển nhượng—
17/09/2018Bohemians Prague 1905 YouthFK Dukla Prague YouthChuyển nhượng—
30/07/2017FC Tempo Prague YouthBohemians Prague 1905 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực66
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 260
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 374
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com