Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tatsuhiro Sakamoto

Coventry CityTiền vệJPN
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Tatsuhiro Sakamoto là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Coventry City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221470001079%50%006,07
Ngoại hạng Anh2026-2027—311380002076%64%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/43 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/25 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tatsuhiro Sakamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 1-378001005/604/7—5,94
13/10/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-129000003/702/3—5,96
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Aston VillaB 1-3570000112/1403/5—5,96
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-5dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityB 0-1310010011/1223/4—6,57
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Plymouth ArgyleT 4-2900010122/2916/13—6,18
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 0-3dự bị00000—0———
07/04/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityH 0-0890000018/2719/10—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192225 nghìn €
26/06/201922400 nghìn €
27/12/201923900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
28/01/2021241,0 triệu €
28/06/2021241,2 triệu €
13/01/2022251,4 triệu €
11/04/2022251,4 triệu €
03/11/2022261,2 triệu €
08/06/2023261,0 triệu €
26/10/2023271,8 triệu €
20/12/2023272,0 triệu €
06/03/2024272,5 triệu €
23/05/2024272,5 triệu €
29/12/2024282,5 triệu €
26/05/2025284,5 triệu €
02/12/2025294,5 triệu €
27/05/2026294,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2023KV OostendeCoventry CityHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/06/2022Cerezo OsakaKV OostendeChuyển nhượng—
29/06/2022KV OostendeCerezo OsakaCho mượn—
04/01/2022Cerezo OsakaKV OostendeChuyển nhượng—
05/01/2020Montedio YamagataCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/01/2019Toyo UniversityMontedio YamagataChuyển nhượng—
30/01/2019Montedio YamagataToyo UniversityCho mượn—
13/09/2018Toyo UniversityMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/03/2015Maebashi Ikuei High SchoolToyo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com