
Aurele Amenda là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 53% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/162 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/26 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 6/9 | — | 5,66 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 3/7 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/73 | 0 | 6/10 | V | 6,75 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 3/5 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 12/07/2026 | World Cup | @ Argentina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | World Cup | vs Colombia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/07/2026 | World Cup | vs Algeria | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Canada | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 9,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 9,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 7,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Eintracht Frankfurt | Coventry City | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Young Boys | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Eintracht Frankfurt | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Young Boys | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 31/12/2021 | BSC Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | BSC Young Boys U17 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | BSC Young Boys U16 | BSC Young Boys U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực60