Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aurele Amenda

Coventry CityHậu vệSUI
23Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Aurele Amenda là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Coventry City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—443600001084%53%106,27
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21570000082%60%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/162 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/26 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
14 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/40 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aurele Amenda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Aston VillaB 1-312000002/20——5,90
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-5900000118/2706/9—5,66
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 0-1900000022/2913/7—6,41
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityB 0-1900010069/7306/10V6,75
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Plymouth ArgyleT 4-2450000031/3803/5—6,26
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 0-3900000028/3301/4—6,25
12/07/2026World Cup@ ArgentinaH 1-1dự bị00000—0———
08/07/2026World Cupvs ColombiaH 0-0dự bị00000—0———
03/07/2026World Cupvs AlgeriaT 2-0dự bị00000—0———
25/06/2026World Cupvs CanadaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 9,5 triệu €2024: 9,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20211825 nghìn €
02/01/20221825 nghìn €
07/06/202218100 nghìn €
09/11/202219400 nghìn €
27/03/202319500 nghìn €
06/06/2023192,0 triệu €
18/10/2023203,0 triệu €
20/12/2023205,0 triệu €
27/03/2024208,0 triệu €
30/05/2024209,5 triệu €
19/12/2024219,5 triệu €
26/03/2025217,5 triệu €
04/06/2025217,5 triệu €
18/12/2025226,0 triệu €
19/03/2026228,0 triệu €
26/05/20262210,0 triệu €
06/10/20262315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Eintracht FrankfurtCoventry CityHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
29/06/2024Young BoysEintracht FrankfurtCho mượn—
24/01/2024Eintracht FrankfurtYoung BoysChuyển nhượng—
23/01/2024Young BoysEintracht FrankfurtHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
31/12/2021BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2020Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2019BSC Young Boys U17Young Boys U18Chuyển nhượng—
30/06/2018BSC Young Boys U16BSC Young Boys U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com