
Gustavo Hamer là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 41% | 0 | 0 | 6,24 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 30% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/58 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/5 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | 4/9 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,07 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 5,78 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 2-1 | 72 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 20/23 | 2 | 2/2 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/06/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 26 | 16,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 16,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 16,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 16,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 14,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 29 | 11,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 11,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Sheffield United | Coventry City | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 11/08/2023 | Coventry City | Sheffield United | Hết hạn mượn 17.3M € | 17,3 triệu € |
| 02/07/2020 | PEC Zwolle | Coventry City | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Feyenoord | PEC Zwolle | Hết hạn mượn 0.765M € | 765 nghìn € |
| 29/06/2018 | Dordrecht | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 06/08/2017 | Feyenoord | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | RKVV Meerburg Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | ADO Den Haag (Youth) | RKVV Meerburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | RKVV Meerburg Youth | ADO Den Haag (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật70
- Tư duy64
- Sức mạnh38
- Thể lực51