
Andrew Robertson là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.577Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 436 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 84% | 68% | 0 | 0 | 6,69 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 344 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 83% | 57% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 5,87 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 539 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 84% | 46% | 0 | 0 | 7,06 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 38% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/270 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/31 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/162 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/345 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 13/41 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/49 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/139 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-1 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 0 | 1/2 | — | 7,29 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/50 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 31/40 | 1 | 3/6 | — | 6,74 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/3 | — | 5,81 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 46/55 | 1 | 7/10 | V | 6,65 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 54/65 | 2 | 2/3 | — | 6,15 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Liverpool | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/2 | — | 5,87 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56/60 | 0 | 1/2 | — | 7,26 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/39 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/02/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/08/2014 | 20 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 22 | 6,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 7,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 24 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 45,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 24 | 50,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 60,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 80,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 64,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 75,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 70,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 65,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 65,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 65,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 55,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 29 | 48,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 30 | 30,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 31 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 18,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 31 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 31 | 12,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 31 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 32 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Liverpool | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Hull City | Liverpool | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 28/07/2014 | Dundee United | Hull City | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 30/06/2013 | Queen's Park | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Queen's Park FC U20 | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Queen's Park FC U18 | Queen's Park FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Queen's Park FC U17 | Queen's Park FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Celtic FC Youth | Queen's Park FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật65
- Tư duy54
- Sức mạnh58
- Thể lực48