Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrew Robertson

Tottenham HotspurHậu vệSCO
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Andrew Robertson là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.577Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—654360022184%68%006,69
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443440006183%57%106,39
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10330000076%50%005,87
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665390021084%46%007,06
World Cup2026—332250000080%38%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/270 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/31 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/162 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/24 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/345 (84%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
13/41 (31%)
Chuyền dài chính xác
24/49 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/139 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrew Robertson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 3-1690100125/2701/2—7,29
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaB 1-2900000145/5000/2—6,38
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 2-0900041031/4013/6—6,74
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3740010014/1702/3—5,81
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaH 0-0900010346/5517/10V6,65
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-3900100454/6522/3—6,15
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-3330000013/1701/2—5,87
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 0-0900010256/6001/2—7,26
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-0290000016/230——6,29
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedB 0-2680011130/3912/3—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 3,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 80,0 triệu €2020: 64,0 triệu €2020: 75,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2022: 55,0 triệu €2023: 48,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131975 nghìn €
12/02/201419600 nghìn €
11/08/2014203,5 triệu €
11/02/2015205,0 triệu €
23/09/2015215,0 triệu €
19/04/2016226,0 triệu €
31/07/2016227,0 triệu €
19/02/2017227,0 triệu €
27/06/2017237,0 triệu €
01/01/20182310,0 triệu €
27/05/20182425,0 triệu €
16/10/20182435,0 triệu €
18/12/20182445,0 triệu €
04/03/20192450,0 triệu €
12/06/20192560,0 triệu €
09/12/20192580,0 triệu €
07/04/20202664,0 triệu €
12/10/20202675,0 triệu €
17/03/20212770,0 triệu €
27/05/20212765,0 triệu €
22/12/20212765,0 triệu €
14/06/20222865,0 triệu €
02/11/20222855,0 triệu €
15/03/20232948,0 triệu €
19/06/20232940,0 triệu €
18/12/20232935,0 triệu €
26/05/20243030,0 triệu €
15/12/20243025,0 triệu €
17/03/20253120,0 triệu €
29/05/20253118,0 triệu €
16/10/20253115,0 triệu €
08/12/20253112,0 triệu €
08/03/20263110,0 triệu €
02/06/2026327,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LiverpoolTottenham HotspurChuyển nhượng—
20/07/2017Hull CityLiverpoolHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
28/07/2014Dundee UnitedHull CityHết hạn mượn 3.6M €3,6 triệu €
30/06/2013Queen's ParkDundee UnitedChuyển nhượng—
30/06/2012Queen's Park FC U20Queen's ParkChuyển nhượng—
30/06/2011Queen's Park FC U18Queen's Park FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2010Queen's Park FC U17Queen's Park FC U18Chuyển nhượng—
30/06/2009Celtic FC YouthQueen's Park FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy54
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com