
Bobby Thomas là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
753Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 618 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0 | 78% | 60% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 80% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/238 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/36 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/61 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/111 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 7/11 | — | 6,32 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 3/7 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/30 | 1 | 3/8 | — | 7,15 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/64 | 2 | 3/4 | — | 6,06 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 8/10 | — | 5,55 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 11/21 | 1 | 7/10 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/62 | 0 | 5/8 | — | 6,50 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 4/7 | — | 6,46 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/10/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/07/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/10/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 25 | 14,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 16,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực62