
Dejan Kulusevski
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị
Dejan Kulusevski là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 19 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 19 | 25,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 19 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 31,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 20 | 40,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 20 | 45,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 20 | 45,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 21 | 40,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 21 | 35,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 30,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 21 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 22 | 40,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 22 | 50,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 50,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 22 | 55,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 50,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 55,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 55,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 60,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 50,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 45,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 25 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 17,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 13,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 13,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Juventus | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Tottenham Hotspur | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Juventus | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/08/2020 | Parma | Juventus | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Juventus | Parma | Chuyển nhượng 39M € | — |
| 31/12/2019 | Parma | Atalanta | Cho mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 17/07/2019 | Atalanta | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2016 | Brommapojkarna U17 | Atalanta U17 | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật76
- Tư duy52
- Sức mạnh29
- Thể lực45