
Taiwo Awoniyi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
459Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 25% | 0 | 0 | 6,29 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 264 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 82% | 33% | 0 | 1 | 6,01 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 50% | 0 | 0 | 8,49 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/33 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 8,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/8 | — | 6,29 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Guinea-Bissau | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | 6,06 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Madagascar | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-5 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/6 | Đ | 5,27 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 3/10 | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 12/14 | 0 | 3/8 | — | 6,35 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | 70 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 8,49 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/5 | V | 6,14 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/02/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 06/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/03/2018 | 20 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/03/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 21 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 25,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 26 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 28,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 28,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 22,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 16,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 28 | 14,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 28 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Nottingham Forest | Coventry City | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 30/06/2022 | 1. FC Union Berlin | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 20.5M € | 20,5 triệu € |
| 19/07/2021 | Liverpool | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 8.55M € | 8,6 triệu € |
| 29/06/2021 | 1. FC Union Berlin | Liverpool | Cho mượn | — |
| 18/09/2020 | Liverpool | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | 1. FSV Mainz 05 | Liverpool | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | Liverpool | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | Royal Excel Mouscron | Liverpool | Cho mượn | — |
| 11/01/2019 | Liverpool | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | KAA Gent | Liverpool | Cho mượn | — |
| 22/07/2018 | Liverpool | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Royal Excel Mouscron | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/07/2017 | Liverpool | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | NEC Nijmegen | Liverpool | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | Liverpool | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FSV Frankfurt | Liverpool | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Liverpool | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Imperial Academy | Liverpool | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh23
- Thể lực41