Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jay Dasilva

Coventry CityHậu vệWAL
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Jay Dasilva là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Coventry City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.265Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1265Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776251013284%48%106,62
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332700000090%87%006,70
Vòng loại World Cup châu Âu2026—533700020092%65%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/207 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/43 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/155 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
348/375 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/23 (65%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jay Dasilva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 1-3900000122/2623/9V5,66
13/10/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-1900100126/2833/4—7,23
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchB 0-1900000159/6613/3—7,03
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1900000059/6314/4—6,44
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchB 0-2dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-1900000023/2600/1—6,63
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0901021118/2403/7—7,70
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-5900000215/1701/4—6,21
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 0-1850000110/1523/5—6,48
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityB 0-1900011061/6926/9—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/201718250 nghìn €
23/09/201820500 nghìn €
26/02/2019201,5 triệu €
12/06/2019213,0 triệu €
26/02/2020214,5 triệu €
07/04/2020214,0 triệu €
14/10/2020224,0 triệu €
09/03/2021223,0 triệu €
28/06/2021233,0 triệu €
23/11/2021233,0 triệu €
12/05/2022242,5 triệu €
26/10/2022242,5 triệu €
31/05/2023252,2 triệu €
20/12/2023252,0 triệu €
23/05/2024262,2 triệu €
29/12/2024262,2 triệu €
26/05/2025274,0 triệu €
05/10/2025274,5 triệu €
02/12/2025276,0 triệu €
27/05/2026289,0 triệu €
06/10/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Bristol CityCoventry CityChuyển nhượng—
30/06/2019Chelsea U21Bristol CityHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
29/06/2019Bristol CityChelsea U21Cho mượn—
08/08/2018Chelsea U21Bristol CityChuyển nhượng—
30/05/2018Charlton AthleticChelsea U21Cho mượn—
20/07/2017Chelsea U21Charlton AthleticChuyển nhượng—
30/05/2017Charlton AthleticChelsea U21Cho mượn—
31/12/2016Chelsea U21Charlton AthleticChuyển nhượng—
30/06/2015Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—
16/01/2012Luton Town AcademyChelsea FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com