
Xavi Simons là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/34 | 1 | 1/7 | — | 6,97 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 23/27 | 0 | 6/12 | V | 8,10 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 3 | — | — | 6,80 |
| 28/03/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Na Uy | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 6/7 | — | 6,00 |
| 19/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 41/46 | 2 | 9/14 | — | 8,20 |
| 15/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/22 | 1 | 3/4 | — | 6,76 |
| 11/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 2-5 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 06/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 4/6 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 19 | 8,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 18,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 19 | 30,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 20 | 40,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 20 | 70,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 20 | 70,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 20 | 80,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 21 | 80,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 80,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 70,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 70,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 60,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 40,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật80
- Tư duy66
- Sức mạnh33
- Thể lực60