Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilson Odobert

Tottenham HotspurTiền đạoFRA
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Wilson Odobert là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
288Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
72Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—4328840100——107,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilson Odobert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/02/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedB 1-235000016/80——6,42
07/02/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 0-232000018/900/2—6,37
01/02/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityH 2-222002116/702/3—6,65
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ Eintracht FrankfurtT 2-0730020133/3818/13—6,17
24/01/2026Ngoại hạng Anh@ BurnleyH 2-2900143337/4129/15—7,70
21/01/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundT 2-0900211428/2927/12—8,60
17/01/2026Ngoại hạng Anhvs West Ham UnitedB 1-2890031232/3714/10—6,34
08/01/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCB 2-333001018/1112/4—6,51
04/01/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-1720000313/1601/4—6,51
02/01/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordH 0-0670010114/1825/7—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/2022173,5 triệu €
01/11/2022175,0 triệu €
26/06/2023186,0 triệu €
08/10/2023189,0 triệu €
18/12/20231910,0 triệu €
26/05/20241910,0 triệu €
30/09/20241918,0 triệu €
15/12/20242018,0 triệu €
29/05/20252020,0 triệu €
08/12/20252122,0 triệu €
08/03/20262120,0 triệu €
02/06/20262118,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2024BurnleyTottenham HotspurHết hạn mượn 29.3M €29,3 triệu €
11/08/2023TroyesBurnleyHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
14/07/2022Paris Saint Germain U19TroyesChuyển nhượng—
30/06/2021Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy60
  • Sức mạnh28
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com