Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dan Bentley

Coventry CityThủ mônENG
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Dan Bentley là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Coventry City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119030086%—007,27
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,27

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/29 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dan Bentley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 1-3dự bị000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-1dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0dự bị000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Aston VillaB 1-39061014/200——6,51
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-5dự bị000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 0-1dự bị000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityB 0-1dự bị000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Plymouth ArgyleT 4-29030138/5001/1—6,69
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 2-29030019/2601/1—6,13
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Port ValeT 3-09030025/290——7,27

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20102026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/20101650 nghìn €
15/10/201522500 nghìn €
29/05/201622500 nghìn €
31/08/201623500 nghìn €
26/02/201723500 nghìn €
17/09/2017241,5 triệu €
23/09/2018251,5 triệu €
27/06/2019251,5 triệu €
16/10/2019262,0 triệu €
26/02/2020263,5 triệu €
07/04/2020262,8 triệu €
14/10/2020273,5 triệu €
21/12/2020274,0 triệu €
09/03/2021274,0 triệu €
29/06/2021274,0 triệu €
23/11/2021283,0 triệu €
12/05/2022282,5 triệu €
26/10/2022291,8 triệu €
19/06/2023292,0 triệu €
18/12/2023302,0 triệu €
26/05/2024302,0 triệu €
15/12/2024312,0 triệu €
29/05/2025311,5 triệu €
08/12/2025321,0 triệu €
02/06/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Wolverhampton WanderersCoventry CityChuyển nhượng—
24/01/2023Bristol CityWolverhampton WanderersHết hạn mượn 0.055M €55 nghìn €
30/06/2019BrentfordBristol CityHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2016Southend UnitedBrentfordChuyển nhượng—
23/11/2011Braintree TownSouthend UnitedCho mượn—
23/10/2011Southend UnitedBraintree TownChuyển nhượng—
30/06/2011Southend United U18Southend UnitedChuyển nhượng—
30/06/2009Arsenal U18Southend United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 361
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com