
Ellis Simms là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
149Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 117 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 65% | 53% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 33% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,39 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,17 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/3 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 5/9 | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 79 | 3 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8/12 | 0 | 2/9 | — | 9,42 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 5-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 6,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2023 | Everton | Coventry City | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/12/2022 | Sunderland | Everton | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Everton | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Everton U23 | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Heart of Midlothian F.C. | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Everton U23 | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Blackpool | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | Everton U23 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Manchester City Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực55