
Frank Onyeka là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,05 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 358 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 62% | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 1 | 0 | 5,58 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 6 | 4 | 337 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/101 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/32 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/16 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 4,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 2 | 6/8 | — | 6,04 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,76 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Guinea-Bissau | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 6/9 | — | 6,05 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Madagascar | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 3/6 | — | 6,31 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 1/2 | V | 5,58 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-5 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 1 | 7/9 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 2/3 | — | 5,98 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/6 | — | 5,85 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,7 triệu € |
| 30/07/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 23 | 9,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 9,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brentford | Coventry City | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/05/2026 | Coventry City | Brentford | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Brentford | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Augsburg | Brentford | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Brentford | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Midtjylland | Brentford | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Ebedei | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực53