Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frank Onyeka

Coventry CityTiền vệNGR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Frank Onyeka là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Coventry City.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11450001081%66%006,05
Ngoại hạng Anh2026-2027—643580002170%62%006,19
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—101700000100%50%105,58
Vòng loại World Cup châu Phi2026—6433720000——104,49

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/101 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/32 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/16 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 4,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frank Onyeka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 1-3300000112/1426/8—6,04
13/10/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-112001000/20——6,76
29/09/2026CAN@ Guinea-BissauB 0-3450010018/2226/9—6,05
25/09/2026CANvs MadagascarT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0900000022/2923/6—6,31
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Aston VillaB 1-3170000016/1601/2V5,58
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-5730011010/1717/9—6,18
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 0-1630000011/1712/3—5,98
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 0-3900000016/2212/6—5,85
11/06/2026Giao hữu quốc tế@ Bồ Đào NhaB 1-2300000013/1401/2—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20171950 nghìn €
17/12/20171950 nghìn €
01/06/201820800 nghìn €
20/12/201820600 nghìn €
07/06/2019211,5 triệu €
21/12/2019213,0 triệu €
07/04/2020222,7 triệu €
30/07/2020224,0 triệu €
22/12/2020226,0 triệu €
03/06/2021236,0 triệu €
04/10/2021239,0 triệu €
22/12/20212310,0 triệu €
14/06/2022249,0 triệu €
02/11/2022249,0 triệu €
19/06/2023258,0 triệu €
18/12/2023259,0 triệu €
26/05/2024269,0 triệu €
19/12/2024269,0 triệu €
26/03/2025277,0 triệu €
04/06/2025277,0 triệu €
08/12/2025277,0 triệu €
27/05/2026288,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BrentfordCoventry CityHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/05/2026Coventry CityBrentfordCho mượn—
01/02/2026BrentfordCoventry CityChuyển nhượng—
29/06/2025FC AugsburgBrentfordCho mượn—
29/08/2024BrentfordFC AugsburgChuyển nhượng—
19/07/2021MidtjyllandBrentfordHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2017Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
31/12/2015FC EbedeiMidtjylland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh54
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com