- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Coventry Building Society Arena, Coventry · Trọng tài: John Brooks · Nắng 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.90 / 1.42
Coventry City thắng Newcastle United 4-1 trên sân nhà Coventry Building Society Arena.
Coventry City vs Newcastle United 4-1 — Ngoại hạng Anh 13/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Jack Rudoni
6'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Sidiki Cherif
48'
2 - 0 - 59' 🔁 Amar Dedićthay Lewis Miley
- 59' 🔁 Bazoumana Touréthay Jacob Murphy
- 59' 🔁 Joelintonthay Joe Willock
- 🔁 Tatsuhiro Sakamotothay Ephron Mason-Clark 61'
- 🟨 Milan van Ewijk 66'
-
70'
2 - 1 ⚽ Sven Botmankiến tạo: Nico González - 🔁 Frank Onyekathay Caleb Yirenkyi 78'
- 🔁 Ellis Simmsthay Sidiki Cherif 78'
- 78' 🔁 William Osulathay Yoane Wissa
-
⚽ Ellis Simmskiến tạo: Brandon Thomas-Asante
81'
3 - 1 - 81' 🟨 Joelinton
- 🔁 Victor Torpthay Jack Rudoni 83'
- 🔁 Stephen Mfunithay Matt Grimes 83'
-
⚽ Stephen Mfunikiến tạo: Jay Dasilva
86'
4 - 1 - 90' 🔁 Dan Burnthay Bazoumana Touré
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 33%Kiểm soát bóng67%
- 13Tổng cú sút14
- 6Sút trúng đích6
- 0Sút không trúng đích7
- 9Sút trong vòng cấm19
- 3Sút bị chặn6
- 2Phạt góc6
- 41Tấn công nguy hiểm57
- 82Tấn công100
- 264Chuyền548
- 185Chuyền chính xác472
- 2Chuyền then chốt3
- 4Chuyền dài17
- 9Rê bóng17
- 26Tạt bóng24
- 37Tranh chấp44
- 32Tắc bóng24
- 67Cản phá42
- 8Cứu thua8
- 3Phạm lỗi7
- 10Bị phạm lỗi21
- 2Việt vị5
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Newcastle United kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Coventry City ép sân · cột hướng xuống: Newcastle United ép sân. Coventry City kiểm soát thế trận 32% thời gian, Newcastle United 61%.
Coventry CityNewcastle United| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Coventry City · HLV Frank Lampard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 6.71 |
| 2 | Ethan Pinnock | Hậu vệ | 6.22 |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ | 7.23 |
| 4 | Bobby Thomas | Hậu vệ | 6.72 |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ | 6.44 |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ | 6.31 |
| 6 | Matt Grimes © | Tiền vệ | 6.41 |
| 8 | Caleb Yirenkyi | Tiền vệ | 6.57 |
| 10 | Ephron Mason-Clark | Tiền vệ | 6.23 |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền vệ | 7.08 |
| 49 | Sidiki Cherif | Tiền đạo | 7.43 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ |
| 16 | Frank Onyeka | Tiền vệ |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Hậu vệ |
| 12 | Stephen Mfuni | Hậu vệ |
| 25 | Dan Bentley | Thủ môn |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo |
| 34 | Yann Gboho | Tiền đạo |
Newcastle United · HLV Matthias Jaissle
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Lukáš Horníček | Thủ môn | 5.8 |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ | 6.11 |
| 4 | Sven Botman | Hậu vệ | 7.48 |
| 12 | Malick Thiaw © | Hậu vệ | 5.92 |
| 67 | Lewis Miley | Hậu vệ | 6.17 |
| 6 | Nico González | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền vệ | 5.96 |
| 11 | Harvey Barnes | Tiền vệ | 6.71 |
| 23 | Jacob Murphy | Tiền vệ | 6.08 |
| 28 | Joe Willock | Tiền vệ | 6.61 |
| 20 | Matias Fernandez-Pardo | Tiền đạo | 6.05 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | William Osula | Tiền đạo |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn |
| 37 | Amar Dedić | Hậu vệ |
| 5 | Fabian Schär | Hậu vệ |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ |
| 8 | Aladji Bamba | Tiền vệ |
| 7 | Joelinton | Tiền vệ |
| 17 | Bazoumana Touré | Tiền đạo |
| 14 | Sean Steur | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Coventry City | Taiwo Awoniyi | Treo giò | Red card suspension |
| Coventry City | Haji Wright | Chấn thương | Muscle Injury |
| Coventry City | Luke Woolfenden | Chấn thương | Knee injury |
| Coventry City | Josh Eccles | Chấn thương | Wound |
| Coventry City | Kaine Kesler-Hayden | Chấn thương | Muscle Injury |
| Coventry City | Aurele Amenda | Chấn thương | Calf Injury |
| Newcastle United | Jacob Ramsey | Chấn thương | Wound |
| Newcastle United | Valentino Livramento | Chấn thương | Wound |
| Newcastle United | Anthony Elanga | Chấn thương | Knee injury |
| Newcastle United | Ewen Jaouen | Chấn thương | Muscle Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.90 | 1.42 | 1.01 | 21 | 81.00 | 5.5 | 7.00 | 1.11 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -0.5 | 1.85 | 1.95 | 00:49 13/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/02/2010 | ENG EFL Championship | Newcastle United – Coventry City | 4–1 |
| 10/12/2009 | ENG EFL Championship | Coventry City – Newcastle United | 0–2 |
| 27/08/2008 | EFL Cup | Coventry City – Newcastle United | 2–2 |
| 29/01/2005 | FA Cup | Newcastle United – Coventry City | 3–1 |
| 13/01/2001 | ENG Premier League | Newcastle United – Coventry City | 3–1 |
| 07/09/2000 | ENG Premier League | Coventry City – Newcastle United | 0–2 |
| 29/04/2000 | ENG Premier League | Newcastle United – Coventry City | 2–0 |
| 16/10/1999 | ENG Premier League | Coventry City – Newcastle United | 4–1 |
| 15/02/1999 | ENG Premier League | Newcastle United – Coventry City | 4–1 |
| 17/09/1998 | ENG Premier League | Coventry City – Newcastle United | 1–5 |
Phong độ gần đây
Coventry City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | ENG Premier League | Nottingham Forest – Coventry City | 0–1 | T |
| 17/09/2026 | EFL Cup | Coventry City – Aston Villa | 1–3 | B |
| 13/09/2026 | ENG Premier League | Coventry City – Brighton Hove Albion | 0–5 | B |
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Manchester City – Coventry City | 1–0 | B |
| 29/08/2026 | ENG Premier League | Coventry City – Hull City | 0–1 | B |
Newcastle United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | ENG Premier League | Newcastle United – Hull City | 2–1 | T |
| 15/09/2026 | ENG Premier League | Leeds United – Newcastle United | 4–1 | B |
| 09/09/2026 | EFL Cup | Millwall – Newcastle United | 0–1 | T |
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Newcastle United – Bournemouth AFC | 2–2 | H |
| 29/08/2026 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Newcastle United | 0–2 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Coventry City vs Newcastle United đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Coventry City vs Newcastle United thuộc Ngoại hạng Anh, Vòng 6 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Coventry Building Society Arena (Coventry).
- Kết quả Coventry City vs Newcastle United là bao nhiêu?
- Coventry City thắng Newcastle United 4-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Coventry City vs Newcastle United gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: Coventry City thắng 2, hòa 3, Newcastle United thắng 11. Lần gần nhất ngày 18/02/2010 (ENG EFL Championship) Newcastle United 4-1 Coventry City.
- Phong độ Coventry City và Newcastle United trước trận?
- Coventry City: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLW); Newcastle United: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDWW).
- Đội hình xuất phát Coventry City vs Newcastle United?
- Coventry City ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Newcastle United dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:02 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

