
Marcos Senesi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 77% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/157 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/81 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 64/74 | 1 | 3/5 | — | 6,98 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Liverpool | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/81 | 3 | 7/9 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/83 | 5 | 12/20 | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs TSG Hoffenheim | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/81 | 0 | 1/5 | — | 7,33 |
| 20/07/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/10/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 20 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 2,2 triệu € |
| 05/08/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 22 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 7,0 triệu € |
| 11/08/2020 | 23 | 13,5 triệu € |
| 13/10/2020 | 23 | 15,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 23 | 18,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 23 | 20,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 24 | 19,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 24 | 18,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 24 | 12,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 25 | 17,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 17,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 24,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 29 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bournemouth AFC | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Feyenoord | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 01/09/2019 | CA San Lorenzo | Feyenoord | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2016 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật57
- Tư duy47
- Sức mạnh83
- Thể lực80