Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caleb Yirenkyi

Coventry CityTiền vệGHA
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Caleb Yirenkyi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Coventry City.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
991Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
991Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800001190%66%006,37
Ngoại hạng Anh2026-2027—754040001087%41%206,24
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221430011087%25%106,49
World Cup2026—432641002188%25%206,64

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/72 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/135 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/56 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/70 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/20 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/70 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/32 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caleb Yirenkyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 1-3600000110/1122/9V5,79
13/10/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-1780000021/2237/13—6,57
29/09/2026CANvs GambiaB 2-4900000030/3347/8—6,24
25/09/2026CAN@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-2900011335/3911/4—6,50
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0890000131/3414/12—6,68
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Aston VillaB 1-3730010225/2702/13V6,23
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-517000014/502/3—5,96
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 0-127000005/1202/6—6,17
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityB 0-1710010137/3805/10—6,90
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Plymouth ArgyleT 4-2700100136/4313/7—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20241850 nghìn €
15/06/2025191,0 triệu €
14/12/2025196,0 triệu €
24/05/20262010,0 triệu €
21/07/20262018,0 triệu €
06/10/20262022,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026NordsjaellandCoventry CityHết hạn mượn 27M €27,0 triệu €
01/02/2025Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
14/01/2024Right to Dream AcademyNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com