
Caleb Yirenkyi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
991Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
991Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,37 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 404 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 41% | 2 | 0 | 6,24 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 143 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 25% | 1 | 0 | 6,49 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 264 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 25% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/72 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/135 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/56 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/70 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/20 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/70 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/32 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 2/9 | V | 5,79 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 3 | 7/13 | — | 6,57 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Gambia | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 4 | 7/8 | — | 6,24 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 35/39 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 1 | 4/12 | — | 6,68 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/27 | 0 | 2/13 | V | 6,23 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 2/6 | — | 6,17 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/38 | 0 | 5/10 | — | 6,90 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 3/7 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 6,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 20 | 18,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 20 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Nordsjaelland | Coventry City | Hết hạn mượn 27M € | 27,0 triệu € |
| 01/02/2025 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Right to Dream Academy | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực49