
Ben Davies là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
985Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 353 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 42% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 36% | 0 | 0 | 7,63 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 33% | 0 | 0 | 7,35 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 521 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 90% | 47% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/269 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/96 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/13 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 471/521 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 1 | 1/3 | — | 7,35 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/81 | 1 | 3/8 | — | 6,58 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/66 | 1 | 3/4 | — | 6,84 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 0 | 4/8 | — | 5,47 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/62 | 1 | 1/6 | — | 6,61 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Liverpool | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Charlton Athletic | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85/96 | 0 | 4/11 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/11/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 27/01/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 20 | 5,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 21 | 10,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 21 | 9,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 8,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 8,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 9,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 23 | 9,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 24 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 17,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 17,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 28 | 16,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 18,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 28 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 15,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 30 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 31 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 33 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2014 | Swansea City | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 12.65M € | 12,7 triệu € |
| 30/06/2012 | Swansea City U21 | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Swansea City U18 | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Swansea City Youth | Swansea City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Viborg FF Youth | Swansea City Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Swansea City Youth | Viborg FF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực55