
Archie Gray là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.268Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1268Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 490 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 58% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 91% | 57% | 0 | 0 | 6,99 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 598 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 95% | 50% | 2 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/192 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/48 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/81 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 567/593 (95%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 2 | 6/11 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 7/12 | V | 6,66 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/59 | 0 | 0/4 | — | 5,98 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88/93 | 1 | 2/6 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 1 | 1/6 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/30 | 2 | 4/8 | — | 6,11 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Liverpool | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 7/11 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/50 | 2 | 4/7 | — | 7,05 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/4 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 16 | 200 nghìn € |
| 26/10/2023 | 17 | 6,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 17 | 14,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 17 | 16,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 18 | 18,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 18 | 25,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 18 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 19 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 38,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 19 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 19 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 20 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực50