Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Archie Gray

Tottenham HotspurTiền vệENG
20Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Archie Gray là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.268Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1268Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—654900004186%58%106,42
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800012291%57%006,99
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—775981003195%50%206,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/192 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/48 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/81 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
567/593 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/18 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Archie Gray · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 3-1900010218/2426/11—6,46
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedH 1-1900000026/2937/12V6,66
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 IrelandB 1-3900000157/5900/4—5,98
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 SlovakiaH 0-0900010088/9312/6—6,80
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 KazakhstanT 4-2690000057/6011/6—6,42
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-3710011028/3024/8—6,11
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-3900000029/3327/11—6,42
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 0-0850020048/5024/7—7,05
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedB 0-2680000014/1902/4—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 6,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 38,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202216200 nghìn €
26/10/2023176,0 triệu €
20/12/20231714,0 triệu €
06/03/20241716,0 triệu €
23/05/20241818,0 triệu €
30/09/20241825,0 triệu €
15/12/20241825,0 triệu €
17/03/20251935,0 triệu €
29/05/20251938,0 triệu €
16/10/20251935,0 triệu €
08/12/20251935,0 triệu €
02/06/20262035,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com