
Milan van Ewijk là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 51% | 2 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/162 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/31 | 3 | 6/7 | — | 6,61 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 4/7 | V | 6,44 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 6/11 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 3 | 5/11 | V | 6,71 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/50 | 1 | 1/4 | — | 6,97 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 1/5 | — | 5,71 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | — | — | 7,22 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/53 | 1 | 3/7 | — | 6,69 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 5-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/43 | 0 | 2/2 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/09/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/03/2021 | 20 | 750 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 850 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 7,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 16,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2023 | SC Heerenveen | Coventry City | Hết hạn mượn 5.3M € | 5,3 triệu € |
| 30/06/2021 | ADO Den Haag | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 04/05/2020 | SC Cambuur Leeuwarden | ADO Den Haag | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | ADO Den Haag | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Excelsior Maassluis | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Excelsior Maassluis U19 | Excelsior Maassluis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Excelsior Maassluis Youth | Excelsior Maassluis U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jong Feyenoord Youth | Excelsior Maassluis Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy40
- Sức mạnh64
- Thể lực52