- Phạt góc11 – 1
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Tottenham Hotspur Stadium, London · Trọng tài: Samuel Barrott · Nhiều mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.65
Aston Villa thắng 3-2 ngay trên sân của Tottenham Hotspur.
Tottenham Hotspur vs Aston Villa 2-3 — Ngoại hạng Anh 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Archie Graythay Pedro Porro 19'
-
49+4'
0 - 1 ⚽ Johan Manzambikiến tạo: Boubacar Kamara - 🟨 Jan Paul van Hecke 52+7'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Matty Cashthay Aaron Wan-Bissaka
- 🔁 Mohammed Kudusthay Mateus Fernandes 45'
- 46' 🟨 Nicolas Jackson
- 📺 VAR Mohammed Kudus 60'
- 🔁 James Maddisonthay Dominic Solanke 66'
-
67'
0 - 2 ⚽ Nicolas Jacksonkiến tạo: Johan Manzambi - 72' 🔁 George Hemmingsthay Johan Manzambi
-
79'
0 - 3 ⚽ Emiliano Buendíakiến tạo: John McGinn - 84' 🔁 Ross Barkleythay John McGinn
- 84' 🔁 Ibrahim Mbayethay Boubacar Kamara
- 🔁 Lucas Bergvallthay Rodrigo Bentancur 84'
- 🔁 Conor Gallagherthay Sandro Tonali 84'
-
⚽ Conor Gallagherkiến tạo: Mohammed Kudus
86'
1 - 3 - 88' 🔁 Tammy Abrahamthay Nicolas Jackson
- 92+2' 🟨 Matty Cash
- 92+2' 🟨 Unai Emery Etxegoien
-
⚽ Jan Paul van Heckekiến tạo: Andrew Robertson
98+8'
2 - 3 - 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 35Tổng cú sút18
- 7Sút trúng đích6
- 9Sút không trúng đích6
- 20Sút trong vòng cấm15
- 4Sút bị chặn3
- 11Phạt góc1
- 78Tấn công nguy hiểm25
- 133Tấn công67
- 581Chuyền336
- 504Chuyền chính xác280
- 6Chuyền then chốt0
- 13Chuyền dài13
- 30Rê bóng6
- 15Tạt bóng24
- 65Tranh chấp46
- 9Tắc bóng36
- 34Cản phá51
- 10Cứu thua15
- 13Phạm lỗi14
- 16Bị phạm lỗi13
- 5Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Tottenham Hotspur kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tottenham Hotspur ép sân · cột hướng xuống: Aston Villa ép sân. Tottenham Hotspur kiểm soát thế trận 58% thời gian, Aston Villa 31%.
Tottenham HotspurAston Villa| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Tottenham Hotspur · HLV Roberto De Zerbi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 5.61 |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ | 6.15 |
| 6 | Jan Paul van Hecke | Hậu vệ | 6.02 |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ | 5.74 |
| 37 | Micky van de Ven © | Hậu vệ | 5.9 |
| 16 | Sandro Tonali | Tiền vệ | 6.64 |
| 17 | Sávio Moreira de Oliveira | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ | 6.31 |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền vệ | 6.28 |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ | 6.25 |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo | 6.02 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ |
| 39 | Martin Dúbravka | Thủ môn |
| 4 | Tosin Adarabioyo | Hậu vệ |
| 5 | Marcos Senesi | Hậu vệ |
| 13 | Destiny Udogie | Hậu vệ |
| 8 | Conor Gallagher | Tiền vệ |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ |
Aston Villa · HLV Unai Emery
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 7.97 |
| 3 | Victor Lindelöf | Hậu vệ | 7.0 |
| 5 | Tyrone Mings | Hậu vệ | 7.04 |
| 13 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ | 7.1 |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ | 6.62 |
| 7 | John McGinn © | Tiền vệ | 7.12 |
| 8 | Boubacar Kamara | Tiền vệ | 7.32 |
| 10 | Emiliano Buendía | Tiền vệ | 8.2 |
| 35 | João Gomes | Tiền vệ | 6.91 |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ | 8.8 |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo | 8.05 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Matty Cash | Hậu vệ |
| 4 | Taylor Harwood-Bellis | Hậu vệ |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ |
| 53 | George Hemmings | Tiền vệ |
| 17 | Alejandro Garnacho | Tiền đạo |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo |
| 19 | Ibrahim Mbaye | Tiền đạo |
| 42 | James Wright | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | Richarlison | Treo giò | Inactive |
| Tottenham Hotspur | Dejan Kulusevski | Chấn thương | Knee injury |
| Tottenham Hotspur | Mykhailo Mudryk | Chấn thương | Ankle injury |
| Tottenham Hotspur | Xavi Simons | Chấn thương | Knee injury |
| Tottenham Hotspur | Wilson Odobert | Chấn thương | Knee injury |
| Aston Villa | Marco Bizot | Chấn thương | Back Injury |
| Aston Villa | Leon Goretzka | Chấn thương | Knee injury |
| Aston Villa | Pau Torres | Chấn thương | Wound |
| Aston Villa | Amadou Onana | Chấn thương | Knee injury |
| Aston Villa | Ian Maatsen | Chấn thương | Ankle injury |
| Aston Villa | Alysson Edward Franco da Rocha | Chấn thương | Wound |
| Aston Villa | Brian Madjo | Chấn thương | Ankle injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.65 | 201.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 2.70 | 1.47 | 12.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.80 | 2.00 | 14:05 19/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | ENG Premier League | Aston Villa – Tottenham Hotspur | 1–2 |
| 11/01/2026 | FA Cup | Tottenham Hotspur – Aston Villa | 1–2 |
| 19/10/2025 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Aston Villa | 1–2 |
| 17/05/2025 | ENG Premier League | Aston Villa – Tottenham Hotspur | 2–0 |
| 10/02/2025 | FA Cup | Aston Villa – Tottenham Hotspur | 2–1 |
| 03/11/2024 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Aston Villa | 4–1 |
| 10/03/2024 | ENG Premier League | Aston Villa – Tottenham Hotspur | 0–4 |
| 26/11/2023 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Aston Villa | 1–2 |
| 13/05/2023 | ENG Premier League | Aston Villa – Tottenham Hotspur | 2–1 |
| 01/01/2023 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Aston Villa | 0–2 |
Phong độ gần đây
Tottenham Hotspur
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Everton | 0–0 | H |
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Nottingham Forest – Tottenham Hotspur | 0–0 | H |
| 29/08/2026 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Newcastle United | 0–2 | B |
| 27/08/2026 | EFL Cup | Tottenham Hotspur – Charlton Athletic | 5–1 | T |
| 22/08/2026 | ENG Premier League | Brentford – Tottenham Hotspur | 3–0 | B |
Aston Villa
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | ENG Premier League | Aston Villa – Nottingham Forest | 1–2 | B |
| 08/09/2026 | UEFA UCL | Club Brugge – Aston Villa | 2–3 | T |
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Hull City – Aston Villa | 0–0 | H |
| 01/09/2026 | ENG Premier League | Aston Villa – Arsenal | 0–1 | B |
| 23/08/2026 | ENG Premier League | Brighton Hove Albion – Aston Villa | 4–0 | B |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Tottenham Hotspur vs Aston Villa đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tottenham Hotspur vs Aston Villa thuộc Ngoại hạng Anh, Vòng 5 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tottenham Hotspur Stadium (London).
- Kết quả Tottenham Hotspur vs Aston Villa là bao nhiêu?
- Aston Villa thắng Tottenham Hotspur 3-2 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Tottenham Hotspur vs Aston Villa gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 20, hòa 1, Aston Villa thắng 9. Lần gần nhất ngày 04/05/2026 (ENG Premier League) Aston Villa 1-2 Tottenham Hotspur.
- Phong độ Tottenham Hotspur và Aston Villa trước trận?
- Tottenham Hotspur: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDLWLD); Aston Villa: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLLL).
- Đội hình xuất phát Tottenham Hotspur vs Aston Villa?
- Tottenham Hotspur ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Aston Villa dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:56 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

