
Mohammed Kudus
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị
Mohammed Kudus là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 276 | 0 | 0 | 2 | 7 | 0 | 89% | 56% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 37% | 0 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/110 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/50 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-1 | 87 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 29/30 | 0 | 5/10 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/12 | — | 6,06 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 9/13 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Liverpool | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 3/8 | — | 5,67 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 4/5 | — | 6,78 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 5/8 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 04/01/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 02/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | 3/13 | — | 6,27 |
| 28/12/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 4/11 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 18 | 800 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,7 triệu € |
| 29/07/2020 | 19 | 9,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 12,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 20 | 15,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 20 | 15,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 21 | 15,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 21 | 11,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 22 | 20,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 22 | 30,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 45,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 23 | 50,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 50,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 50,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 45,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 55,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 55,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 50,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | West Ham United | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 63.8M € | 63,8 triệu € |
| 26/08/2023 | AFC Ajax | West Ham United | Hết hạn mượn 43M € | 43,0 triệu € |
| 30/07/2020 | Nordsjaelland | AFC Ajax | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 01/08/2018 | Right to Dream Academy | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật70
- Tư duy68
- Sức mạnh15
- Thể lực30