
Mathys Tel là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Tiểu sử Mathys Tel
Tiền đạo Mathys Tel, 21 tuổi, mang quốc tịch Pháp và hiện thi đấu cho Tottenham Hotspur. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Mathys Tel có 6 trận ra sân với 422 phút thi đấu và điểm trung bình 6,23, gồm 4 trận tại Ngoại hạng Anh và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 22,0 triệu €, cao nhất đạt 50,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2031, và ngày 02/02/2025 cầu thủ chuyển từ FC Bayern Munich sang Tottenham Hotspur với phí 10,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
425Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 262 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 86% | 30% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 85% | 34% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/92 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/43 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 7-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 9,00 |
| 04/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 3-2 | 55 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,32 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Liverpool | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 5/13 | — | 5,59 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 4/13 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 2/8 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2021 | 16 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 16 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 17 | 2,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 17 | 20,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 17 | 20,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 18 | 20,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 18 | 50,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 18 | 50,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 18 | 40,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 19 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 30,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 19 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 30,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 20 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Bayern Munich | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Tottenham Hotspur | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | FC Bayern Munich | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng 10M € | 10,0 triệu € |
| 25/07/2022 | Stade Rennais FC | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Montrouge FC 92 U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Jeunesse Aubervilliers Jugend | Montrouge FC 92 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris FC Youth | AS Jeunesse Aubervilliers Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Villiers-le-Bel Jugend | Paris FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật68
- Tư duy65
- Sức mạnh17
- Thể lực32