- Phạt góc5 – 9
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Anfield, Liverpool · Trọng tài: Andrew Madley · Mưa rải rác 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.70 / 2.20
Liverpool thắng Tottenham Hotspur 3-1 trên sân nhà Anfield.
Liverpool vs Tottenham Hotspur 3-1 — Cúp Liên đoàn Anh 16/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Alexis Mac Allister
21'
1 - 0 - 🟨 Ronald Araujo 36'
- 🟨 Jeremie Frimpong 40'
- 41' 🟨 Omar Marmoush
- 48+3' 🟨 Rodrigo Bentancur
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Jérémy Jacquetthay Joe Gomez 45'
-
⚽ Cody Gakpokiến tạo: Alexis Mac Allister
54'
2 - 0 - 57' 🔁 Mateus Fernandesthay Rodrigo Bentancur
- 57' 🔁 Andrew Robertsonthay Destiny Udogie
- 🔁 Ryan Gravenberchthay Treymaurice Nyoni 62'
- 🔁 Dominik Szoboszlaithay James McConnell 62'
-
69'
2 - 1 ⚽ Conor Gallagherkiến tạo: Mateus Fernandes - 🔁 Bradley Barcolathay Rio Ngumoha 72'
- 🟨 Milos Kerkez 75'
- 75' 🔁 Sávio Moreira de Oliveirathay Mohammed Kudus
- 75' 🔁 James Maddisonthay Conor Gallagher
- 85' 🔁 Dominic Solankethay Mathys Tel
- 🔁 Alexander Isakthay Lewis Koumas 86'
- 🟨 Andoni Iraola 88'
-
⚽ Dominik Szoboszlaikiến tạo: Cody Gakpo
91+1'
3 - 1 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 22Tổng cú sút22
- 5Sút trúng đích6
- 2Sút không trúng đích5
- 12Sút trong vòng cấm17
- 5Sút bị chặn6
- 5Phạt góc9
- 49Tấn công nguy hiểm64
- 92Tấn công91
- 368Chuyền478
- 305Chuyền chính xác413
- 3Chuyền then chốt3
- 7Chuyền dài13
- 15Rê bóng20
- 24Tạt bóng16
- 49Tranh chấp65
- 32Tắc bóng16
- 51Cản phá36
- 13Cứu thua7
- 8Phạm lỗi13
- 13Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị3
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Liverpool kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Liverpool ép sân · cột hướng xuống: Tottenham Hotspur ép sân. Liverpool kiểm soát thế trận 40% thời gian, Tottenham Hotspur 50%.
LiverpoolTottenham Hotspur| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Liverpool · HLV Andoni Iraola
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 7.78 |
| 2 | Joe Gomez © | Hậu vệ | 7.03 |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ | 6.21 |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ | 6.27 |
| 33 | Ronald Araujo | Hậu vệ | 6.5 |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ | 8.76 |
| 18 | Cody Gakpo | Tiền vệ | 7.92 |
| 42 | Treymaurice Nyoni | Tiền vệ | 6.61 |
| 53 | James McConnell | Tiền vệ | 6.19 |
| 73 | Rio Ngumoha | Tiền vệ | 6.84 |
| 67 | Lewis Koumas | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo |
| 5 | Jérémy Jacquet | Hậu vệ |
| 23 | Víctor Muñoz | Tiền đạo |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ |
| 29 | Bradley Barcola | Tiền đạo |
| 44 | Luke Chambers | Hậu vệ |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ |
| 38 | Ryan Gravenberch | Tiền vệ |
Tottenham Hotspur · HLV Roberto De Zerbi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Martin Dúbravka | Thủ môn | 5.89 |
| 4 | Tosin Adarabioyo | Hậu vệ | 6.92 |
| 5 | Marcos Senesi | Hậu vệ | 6.9 |
| 13 | Destiny Udogie | Hậu vệ | 6.11 |
| 14 | Archie Gray © | Hậu vệ | 6.42 |
| 8 | Conor Gallagher | Tiền vệ | 7.13 |
| 11 | Mathys Tel | Tiền vệ | 5.59 |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ | 6.85 |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ | 5.67 |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ | 6.3 |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền đạo | 6.46 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ |
| 17 | Sávio Moreira de Oliveira | Tiền đạo |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo |
| 37 | Micky van de Ven | Hậu vệ |
| 6 | Jan Paul van Hecke | Hậu vệ |
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Liverpool | Federico Chiesa | Chấn thương | Back Injury |
| Liverpool | Conor Bradley | Chấn thương | Knee injury |
| Liverpool | Hugo Ekitiké | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Liverpool | Giovanni Leoni | Chấn thương | Knee injury |
| Tottenham Hotspur | Richarlison | Treo giò | Inactive |
| Tottenham Hotspur | Sandro Tonali | Chấn thương | Wound |
| Tottenham Hotspur | Dejan Kulusevski | Chấn thương | Knee injury |
| Tottenham Hotspur | Pedro Porro | Chấn thương | Muscle Injury |
| Tottenham Hotspur | Mykhailo Mudryk | Chấn thương | Ankle injury |
| Tottenham Hotspur | Xavi Simons | Chấn thương | Knee injury |
| Tottenham Hotspur | Wilson Odobert | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.70 | 2.20 | 1.00 | 51 | 501.00 | 4.5 | 6.60 | 1.11 | 14.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 2.00 | 1.80 | 01:46 16/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | ENG Premier League | Liverpool – Tottenham Hotspur | 1–1 |
| 21/12/2025 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Liverpool | 1–2 |
| 27/04/2025 | ENG Premier League | Liverpool – Tottenham Hotspur | 5–1 |
| 07/02/2025 | EFL Cup | Liverpool – Tottenham Hotspur | 4–0 |
| 09/01/2025 | EFL Cup | Tottenham Hotspur – Liverpool | 1–0 |
| 22/12/2024 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Liverpool | 3–6 |
| 05/05/2024 | ENG Premier League | Liverpool – Tottenham Hotspur | 4–2 |
| 30/09/2023 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Liverpool | 2–1 |
| 30/04/2023 | ENG Premier League | Liverpool – Tottenham Hotspur | 4–3 |
| 06/11/2022 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Liverpool | 1–2 |
Phong độ gần đây
Liverpool
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | ENG Premier League | Liverpool – Fulham | 0–0 | H |
| 10/09/2026 | UEFA UCL | Liverpool – Atletico Madrid | 2–1 | T |
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Ipswich Town – Liverpool | 0–2 | T |
| 29/08/2026 | ENG Premier League | Liverpool – Nottingham Forest | 2–2 | H |
| 23/08/2026 | ENG Premier League | Newcastle United – Liverpool | 2–2 | H |
Tottenham Hotspur
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Nottingham Forest – Tottenham Hotspur | 0–0 | H |
| 29/08/2026 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Newcastle United | 0–2 | B |
| 27/08/2026 | EFL Cup | Tottenham Hotspur – Charlton Athletic | 5–1 | T |
| 22/08/2026 | ENG Premier League | Brentford – Tottenham Hotspur | 3–0 | B |
| 16/08/2026 | INT CF | Tottenham Hotspur – TSG Hoffenheim | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Liverpool vs Tottenham Hotspur đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Liverpool vs Tottenham Hotspur thuộc Cúp Liên đoàn Anh đã diễn ra lúc 02:00 ngày 16/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Anfield (Liverpool).
- Kết quả Liverpool vs Tottenham Hotspur là bao nhiêu?
- Liverpool thắng Tottenham Hotspur 3-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Liverpool vs Tottenham Hotspur gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Liverpool thắng 20, hòa 7, Tottenham Hotspur thắng 3. Lần gần nhất ngày 15/03/2026 (ENG Premier League) Liverpool 1-1 Tottenham Hotspur.
- Phong độ Liverpool và Tottenham Hotspur trước trận?
- Liverpool: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDDW); Tottenham Hotspur: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLDW).
- Đội hình xuất phát Liverpool vs Tottenham Hotspur?
- Liverpool ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Tottenham Hotspur dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:59 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

