
Mateus Fernandes
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
70,0 triệu €Giá trị
Mateus Fernandes là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
915Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
915Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 94% | 37% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 91% | 66% | 0 | 0 | 7,28 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 6 | 6 | 522 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 100% | — | 3 | 1 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/204 (94%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/99 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/22 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Gibraltar | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Liverpool | B 1-3 | 33 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/35 | 2 | 3/4 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 49/50 | 2 | 3/8 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | V | 6,29 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 54/55 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Charlton Athletic | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 58/64 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 20 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 21 | 32,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 32,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 21 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 50,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 22 | 70,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 70,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | West Ham United | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 99M € | 99,0 triệu € |
| 28/08/2025 | Southampton | West Ham United | Hết hạn mượn 52.25M € | 52,2 triệu € |
| 19/08/2024 | Sporting CP | Southampton | Hết hạn mượn 18.695M € | 18,7 triệu € |
| 29/06/2024 | Estoril | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Sporting CP | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Olhanense Youth | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật70
- Tư duy69
- Sức mạnh50
- Thể lực63