Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mykhailo Mudryk

Tottenham HotspurTiền đạoUKR
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Mykhailo Mudryk là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—10160000050%50%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mykhailo Mudryk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-016000001/201/2—6,49
09/08/2026Giao hữu CLB@ Johor Darul Ta'zim FCH 3-33000010/100/1—5,96
08/08/2026Giao hữu CLBvs AC MilanT 3-05000002/400/1—6,75
05/08/2026Giao hữu CLBvs JuventusB 0-18000003/411/2—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 4,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: —2026: 15,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/201918100 nghìn €
19/06/201918200 nghìn €
03/09/202019200 nghìn €
13/01/202120600 nghìn €
06/06/202120600 nghìn €
02/09/202120900 nghìn €
19/12/2021204,0 triệu €
17/05/2022219,0 triệu €
05/09/20222115,0 triệu €
05/12/20222140,0 triệu €
15/03/20232260,0 triệu €
19/06/20232250,0 triệu €
08/10/20232245,0 triệu €
18/12/20232240,0 triệu €
13/03/20242335,0 triệu €
26/05/20242335,0 triệu €
30/09/20242330,0 triệu €
15/12/20242330,0 triệu €
29/05/20252418,0 triệu €
26/06/202524—
03/09/20262515,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ChelseaTottenham HotspurChuyển nhượng—
14/01/2023FC Shakhtar DonetskChelseaHết hạn mượn 70M €70,0 triệu €
08/01/2021Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
07/01/2021Desna ChernihivShakhtar Donetsk BCho mượn—
05/08/2020Shakhtar Donetsk BDesna ChernihivChuyển nhượng—
29/06/2019Arsenal KyivShakhtar Donetsk BCho mượn—
28/02/2019Shakhtar Donetsk BArsenal KyivChuyển nhượng—
28/10/2018FC Shakhtar Donetsk U17Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy66
  • Sức mạnh33
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com