Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tosin Adarabioyo

Tottenham HotspurHậu vệENG
29Tuổi
196Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Tosin Adarabioyo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900003088%76%006,92
Ngoại hạng Anh2026-2027—21760000092%83%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/50 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/75 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tosin Adarabioyo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 3-1710000063/6918/9—7,08
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-3dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-3900030044/50310/13—6,92
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 0-05000006/622/3—6,59
09/08/2026Giao hữu CLB@ Johor Darul Ta'zim FCH 3-3900020169/7414/8—6,89
08/08/2026Giao hữu CLBvs AC MilanT 3-0dự bị00000—0———
05/08/2026Giao hữu CLBvs JuventusB 0-1450000036/4001/2—6,78
01/08/2026Giao hữu CLBvs Tottenham HotspurB 1-2100000019/2101/1—6,43
28/07/2026Giao hữu CLBvs Western Sydney Wanderers FCT 6-4630020049/5401/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/201619250 nghìn €
01/01/2018201,0 triệu €
23/09/2018212,0 triệu €
26/02/2019213,5 triệu €
16/10/2019223,5 triệu €
26/02/2020223,5 triệu €
07/04/2020222,8 triệu €
12/10/2020232,8 triệu €
16/12/2020235,0 triệu €
17/03/20212310,0 triệu €
07/06/20212312,0 triệu €
23/11/20212415,0 triệu €
12/05/20222415,0 triệu €
14/09/20222418,0 triệu €
02/11/20222518,0 triệu €
15/03/20232515,0 triệu €
19/06/20232516,0 triệu €
08/10/20232612,0 triệu €
18/12/20232612,0 triệu €
13/03/20242615,0 triệu €
26/05/20242620,0 triệu €
15/12/20242720,0 triệu €
29/05/20252720,0 triệu €
08/12/20252820,0 triệu €
08/03/20262818,0 triệu €
02/06/20262816,0 triệu €
06/10/20262913,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ChelseaTottenham HotspurHết hạn mượn 11.65M €11,7 triệu €
30/06/2024FulhamChelseaChuyển nhượng—
04/10/2020Manchester City U21FulhamHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
23/07/2020Blackburn RoversManchester City U21Cho mượn—
30/07/2019Manchester City U21Blackburn RoversChuyển nhượng—
30/05/2019West Bromwich AlbionManchester City U21Cho mượn—
02/08/2018Manchester City U21West Bromwich AlbionChuyển nhượng—
31/12/2015Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com