Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Torp

Coventry CityTiền vệDEN
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Victor Torp là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Coventry City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
240Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221802116389%64%007,86
Ngoại hạng Anh2026-2027—40600000087%0%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
1/0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/121 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Torp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 1-3dự bị00000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-17000011/20——6,50
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Aston VillaB 1-3901052142/4857/11—8,02
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-56000004/40——5,79
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityB 0-1190000011/1300/2—6,37
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Plymouth ArgyleT 4-2901111366/7324/6—7,70
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 0-3280000112/1300/1—6,11
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 4-0901121129/3334/9—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201819250 nghìn €
23/06/201919250 nghìn €
21/12/201920200 nghìn €
30/07/202021250 nghìn €
22/12/202021400 nghìn €
03/06/202121450 nghìn €
05/01/202222450 nghìn €
11/04/202222350 nghìn €
08/12/202223500 nghìn €
28/06/202323800 nghìn €
06/09/2023241,2 triệu €
14/12/2023241,5 triệu €
06/03/2024242,0 triệu €
23/05/2024242,0 triệu €
29/12/2024252,0 triệu €
26/05/2025252,2 triệu €
05/10/2025265,0 triệu €
02/12/20252612,0 triệu €
27/05/20262614,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2024Sarpsborg 08Coventry CityHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/07/2022MidtjyllandSarpsborg 08Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2022KV KortrijkMidtjyllandCho mượn—
30/08/2021MidtjyllandKV KortrijkChuyển nhượng—
29/06/2021Lyngby BKMidtjyllandCho mượn—
17/09/2020MidtjyllandLyngby BKChuyển nhượng—
30/07/2020FredericiaMidtjyllandCho mượn—
26/01/2020MidtjyllandFredericiaChuyển nhượng—
29/06/2019FredericiaMidtjyllandCho mượn—
01/07/2018MidtjyllandFredericiaChuyển nhượng—
30/06/2018Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
30/06/2016Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy63
  • Sức mạnh54
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com