Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Micky van de Ven

Tottenham HotspurHậu vệNED
25Tuổi
193Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Micky van de Ven là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

21Trận ra sân
17Đá chính
1.599Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1599Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—654660004094%62%106,59
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600002194%62%006,72
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10260000083%50%006,63
Vòng loại World Cup châu Âu2026—754811013193%60%007,16
World Cup2026—332660003191%50%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/393 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/43 (62%)
Không chiến thắng / thua
13 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/242 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/279 (93%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/35 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 10
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/97 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Micky van de Ven · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 3-1900010076/8326/11—7,01
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedH 1-116000006/600/1—6,44
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-1900010083/8622/3—6,88
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-2900000067/7013/4—6,53
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1900000043/4823/6—6,63
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 1-1900011035/3847/11—6,86
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-3900010074/8016/9—5,90
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 0-0900000075/7903/6—6,88
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-0900020064/6738/10—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 65,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/2020181,2 triệu €
07/04/2020181,1 triệu €
28/06/2020191,3 triệu €
23/10/2020191,2 triệu €
30/12/2020191,3 triệu €
06/10/2021203,0 triệu €
21/12/2021203,0 triệu €
08/06/2022214,0 triệu €
20/09/2022218,0 triệu €
08/11/2022218,0 triệu €
28/03/20232118,0 triệu €
21/06/20232230,0 triệu €
08/10/20232240,0 triệu €
18/12/20232245,0 triệu €
13/03/20242250,0 triệu €
26/05/20242355,0 triệu €
15/12/20242355,0 triệu €
29/05/20252450,0 triệu €
16/10/20252455,0 triệu €
08/12/20252465,0 triệu €
02/06/20262550,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2023VfL WolfsburgTottenham HotspurHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
30/08/2021VolendamVfL WolfsburgHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
30/06/2019FC Volendam U19VolendamChuyển nhượng—
30/06/2018FC Volendam U17FC Volendam U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Volendam YouthFC Volendam U17Chuyển nhượng—
30/06/2013WSV 30 YouthFC Volendam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh69
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com