Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Marmoush

Tottenham HotspurTiền đạoEGY
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Omar Marmoush là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Tiểu sử Omar Marmoush

Omar Marmoush là tiền đạo người Egypt, hiện khoác áo Tottenham Hotspur ở tuổi 27. Trong mùa 2027, Marmoush có 14 trận ra sân, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 6,80 với 1005 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50,0 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 75,0 triệu € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 26/08/2026, cầu thủ chuyển từ Manchester City sang Tottenham Hotspur theo hình thức chuyển nhượng. Cao 183 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
1.005Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211372005379%68%008,48
Ngoại hạng Anh2026-2027—654521009393%36%006,68
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900003190%43%106,46
World Cup2026—5332600011181%52%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 8,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/63 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/90 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/66 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 34
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/75 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/40 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Marmoush · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 3-1871022017/1913/13—7,76
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedH 1-124000004/423/5—6,61
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi South AfricaB 0-1690020015/2226/11—6,30
29/09/2026CAN@ Nam SudanT 5-0872032026/3209/11—9,81
26/09/2026CANvs AngolaH 0-0500021124/3106/11—7,15
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-3900010021/2315/12—6,28
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-3900031320/2207/16V6,46
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 0-0770010112/1303/13—6,35
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-0840020011/1204/11—6,36
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedB 0-2900031319/1916/12—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2025: 65,0 triệu €2026: 60,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20161725 nghìn €
10/01/20171750 nghìn €
19/07/201718100 nghìn €
08/02/201819100 nghìn €
07/08/20181975 nghìn €
23/02/20192050 nghìn €
27/07/20192025 nghìn €
26/10/20192075 nghìn €
19/02/202021125 nghìn €
07/07/202021400 nghìn €
07/02/202122750 nghìn €
28/03/2021221,5 triệu €
15/06/2021222,0 triệu €
06/10/2021224,0 triệu €
21/12/2021224,5 triệu €
08/06/2022236,0 triệu €
08/11/2022236,0 triệu €
21/06/2023246,0 triệu €
17/10/2023248,0 triệu €
13/12/20232415,0 triệu €
26/03/20242522,0 triệu €
28/05/20242522,0 triệu €
08/10/20242540,0 triệu €
19/12/20242560,0 triệu €
17/03/20252675,0 triệu €
29/05/20252675,0 triệu €
08/12/20252665,0 triệu €
08/03/20262760,0 triệu €
02/06/20262750,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Manchester CityTottenham HotspurChuyển nhượng—
22/01/2025Eintracht FrankfurtManchester CityHết hạn mượn 75M €75,0 triệu €
30/06/2023VfL WolfsburgEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
29/06/2022VfB StuttgartVfL WolfsburgCho mượn—
29/08/2021VfL WolfsburgVfB StuttgartChuyển nhượng—
29/06/2021FC St. PauliVfL WolfsburgCho mượn—
04/01/2021VfL WolfsburgFC St. PauliChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/06/2020VfL Wolfsburg YouthVfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/08/2017Wadi Degla SCVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Wadi Degla FC U21Wadi Degla SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy62
  • Sức mạnh30
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com