
Sidiki Cherif là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 168 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 89% | 29% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/27 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 4/12 | — | 6,47 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/9 | 0 | 1/10 | — | 7,43 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 0/3 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 4/5 | — | 6,63 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sturm Graz | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sturm Graz | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/07/2026 | Giao hữu CLB | @ LASK Linz | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2023 | 16 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 16 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/10/2024 | 17 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 17 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 09/10/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 7,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 19 | 18,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 19 | 18,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 19 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Fenerbahce | Coventry City | Hết hạn mượn 24.5M € | 24,5 triệu € |
| 30/06/2026 | Angers SCO | Fenerbahce | Hết hạn mượn 17.1M € | 17,1 triệu € |
| 29/06/2026 | Fenerbahce | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Angers SCO | Fenerbahce | Chuyển nhượng 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 30/06/2023 | Angers SCO U19 | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Angers SCO U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Angers SCO Formation | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Olympique Saumur Jugend | Angers SCO Formation | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy39
- Sức mạnh22
- Thể lực38