Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sidiki Cherif

Coventry CityTiền đạoFRA
19Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Sidiki Cherif là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Coventry City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—321681004289%29%006,76
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21780004166%50%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/27 (29%)
Không chiến thắng / thua
4 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sidiki Cherif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 1-360001016/604/12—6,47
13/10/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-178103207/901/10—7,43
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Aston VillaB 1-358004105/800/3—6,58
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-530000004/403/5—6,37
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Plymouth ArgyleT 4-220000003/404/5—6,63
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sturm GrazT 1-0dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sturm GrazT 2-0dự bị00000—0———
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Gornik ZabrzeT 1-03000001/10——6,50
15/07/2026Giao hữu CLB@ LASK LinzT 2-123002203/30——6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/202316150 nghìn €
12/12/202316100 nghìn €
10/06/202417100 nghìn €
06/10/2024171,0 triệu €
09/12/2024171,0 triệu €
02/06/202518800 nghìn €
09/10/2025182,0 triệu €
14/12/2025197,0 triệu €
04/03/20261918,0 triệu €
20/05/20261918,0 triệu €
06/10/20261922,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026FenerbahceCoventry CityHết hạn mượn 24.5M €24,5 triệu €
30/06/2026Angers SCOFenerbahceHết hạn mượn 17.1M €17,1 triệu €
29/06/2026FenerbahceAngers SCOCho mượn—
31/01/2026Angers SCOFenerbahceChuyển nhượng 3.8M €3,8 triệu €
30/06/2023Angers SCO U19Angers SCOChuyển nhượng—
30/06/2022Angers SCO U17Angers SCO U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Angers SCO FormationAngers SCO U17Chuyển nhượng—
31/08/2019Olympique Saumur JugendAngers SCO FormationChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy39
  • Sức mạnh22
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com