
Rodrigo Bentancur
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị
Rodrigo Bentancur là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
776Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 384 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 42% | 0 | 1 | 6,30 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 122 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92% | 52% | 1 | 0 | 7,00 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 52% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/255 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/61 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/105 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/181 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | Đ | 5,56 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/41 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/66 | 2 | 2/6 | — | 6,27 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/54 | 2 | 4/12 | V | 6,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/67 | 6 | 8/13 | — | 6,25 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Liverpool | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 2 | 4/7 | V | 6,30 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 3 | 4/9 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 6/14 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 2 | 4/13 | — | 6,38 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Charlton Athletic | T 5-1 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 64/67 | 3 | 5/10 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 18 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 18 | 5,8 triệu € |
| 07/08/2016 | 19 | 5,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 19 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 20 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 12,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 20 | 15,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 21 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 35,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 35,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 40,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 22 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 40,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 50,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 46,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 23 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 28,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 35,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 40,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 35,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 27,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 28 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 29 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 17,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh64
- Thể lực60