
Jack Rudoni là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
533Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 471 | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 74% | 43% | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 55% | 0 | 0 | 7,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/135 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/22 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/65 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-3 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 2 | 5/15 | V | 6,76 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 5/8 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 5/7 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-5 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 12/15 | 0 | 6/14 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/10 | 1 | 3/13 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/35 | 1 | 1/5 | — | 6,24 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | 62 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/26 | 2 | 5/9 | — | 7,65 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 3/3 | — | 5,48 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 42/50 | 1 | 2/3 | — | 7,70 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 29/33 | 1 | 4/7 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 4,8 triệu € |
| 23/09/2024 | 23 | 5,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 24 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Huddersfield Town | Coventry City | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 14/07/2022 | AFC Wimbledon | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 1.94M € | 1,9 triệu € |
| 30/10/2019 | Tonbridge Angels | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 20/09/2019 | AFC Wimbledon | Tonbridge Angels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AFC Wimbledon U18 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2019 | FC Corinthian-Casuals | AFC Wimbledon U18 | Cho mượn | — |
| 21/03/2019 | AFC Wimbledon U18 | FC Corinthian-Casuals | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật65
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực45