Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Maddison

Tottenham HotspurTiền vệENG
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị

James Maddison là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
159Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—511441004287%69%006,74
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10150002290%—006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/121 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/23 (69%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Maddison · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 3-1691021148/5504/4—8,20
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedH 1-1160000011/1334/4—6,80
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-3240021019/2246/7—6,51
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-3150022010/110——6,08
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 0-0130000013/150——6,49
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-3220000015/1602/8—5,72
16/08/2026Giao hữu CLBvs TSG HoffenheimH 2-2450000021/2303/6—6,52
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonT 1-08000001/211/2—6,82
20/05/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-2210020023/2300/1—6,36
12/05/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedH 1-150000011/1201/3—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2020: 55,0 triệu €2020: 55,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 55,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 42,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 17,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/20141750 nghìn €
26/02/20151850 nghìn €
15/10/201518150 nghìn €
29/12/201519500 nghìn €
29/05/2016191,5 triệu €
31/08/2016191,5 triệu €
26/02/2017201,5 triệu €
17/09/2017202,0 triệu €
26/02/20182110,0 triệu €
12/08/20182122,0 triệu €
16/10/20182128,0 triệu €
18/12/20182230,0 triệu €
12/06/20192240,0 triệu €
11/09/20192245,0 triệu €
09/12/20192360,0 triệu €
07/04/20202348,0 triệu €
29/07/20202355,0 triệu €
12/10/20202355,0 triệu €
17/03/20212460,0 triệu €
07/06/20212455,0 triệu €
04/10/20212450,0 triệu €
22/12/20212550,0 triệu €
14/06/20222550,0 triệu €
02/11/20222555,0 triệu €
19/06/20232660,0 triệu €
08/10/20232670,0 triệu €
18/12/20232770,0 triệu €
26/05/20242770,0 triệu €
15/12/20242860,0 triệu €
17/03/20252850,0 triệu €
29/05/20252842,0 triệu €
16/10/20252835,0 triệu €
08/12/20252930,0 triệu €
08/03/20262925,0 triệu €
02/06/20262920,0 triệu €
06/10/20262917,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 17,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Leicester CityTottenham HotspurHết hạn mượn 46.3M €46,3 triệu €
30/06/2018Norwich CityLeicester CityHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
01/01/2017Aberdeen F.C.Norwich CityCho mượn—
30/08/2016Norwich CityAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2016Coventry CityNorwich CityCho mượn—
01/02/2016Norwich CityCoventry CityChuyển nhượng—
31/01/2016Coventry CityNorwich CityHết hạn mượn 2.65M €2,6 triệu €
30/06/2014Coventry U18Coventry CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật79
  • Tư duy71
  • Sức mạnh35
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com