Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conor Gallagher

Tottenham HotspurTiền vệENG
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
32,0 triệu €Giá trị

Conor Gallagher là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
304Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—532291004288%55%206,40
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11751002182%37%007,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/120 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/38 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/41 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conor Gallagher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 3-1210000010/1302/3—6,46
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedH 1-1740021141/4524/12V6,47
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-36101109/1133/4—6,72
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-3751021134/4113/8—7,13
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 0-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-0830000030/32410/14—6,69
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedB 0-2dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Charlton AthleticT 5-1dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-3450010016/1912/5V5,64
15/08/2026Giao hữu CLBvs TSG HoffenheimT 3-0810000035/3917/9—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 2,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 42,0 triệu €2024: 48,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 32,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/2019192,0 triệu €
26/02/2020206,0 triệu €
07/04/2020205,4 triệu €
12/10/2020205,4 triệu €
16/12/20202010,0 triệu €
17/03/20212112,0 triệu €
07/06/20212115,0 triệu €
22/12/20212122,0 triệu €
28/03/20222225,0 triệu €
14/06/20222225,0 triệu €
14/09/20222230,0 triệu €
02/11/20222232,0 triệu €
19/06/20232332,0 triệu €
08/10/20232340,0 triệu €
18/12/20232342,0 triệu €
13/03/20242448,0 triệu €
26/05/20242450,0 triệu €
26/12/20242440,0 triệu €
08/06/20252540,0 triệu €
11/12/20252535,0 triệu €
02/06/20262632,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 32,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Atletico MadridTottenham HotspurHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
20/08/2024ChelseaAtletico MadridHết hạn mượn 42M €42,0 triệu €
30/06/2022Chelsea U21ChelseaChuyển nhượng—
30/05/2022Crystal PalaceChelsea U21Cho mượn—
29/07/2021Chelsea U21Crystal PalaceChuyển nhượng—
30/05/2021West Bromwich AlbionChelsea U21Cho mượn—
16/09/2020Chelsea U21West Bromwich AlbionChuyển nhượng—
30/07/2020Swansea CityChelsea U21Cho mượn—
14/01/2020Chelsea U21Swansea CityChuyển nhượng—
13/01/2020Charlton AthleticChelsea U21Cho mượn—
01/08/2019Chelsea U21Charlton AthleticChuyển nhượng—
30/06/2018Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com