
Pedro Porro là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 199 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 70% | 42% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | — | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/104 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/17 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/4 | — | 5,74 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 43/61 | 1 | 3/8 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 23/31 | 1 | 5/9 | — | 5,96 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Charlton Athletic | T 5-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,65 |
| 20/07/2026 | World Cup | vs Argentina | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 90/99 | 2 | 5/14 | — | 6,98 |
| 15/07/2026 | World Cup | @ Pháp | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/29 | 2 | 4/6 | — | 8,10 |
| 11/07/2026 | World Cup | vs Bỉ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/75 | 2 | 6/13 | — | 6,84 |
| 07/07/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 4 | 8/14 | — | 7,30 |
| 03/07/2026 | World Cup | vs Áo | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 50/56 | 1 | 5/6 | — | 8,50 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Uruguay | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 19 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 19 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 9,0 triệu € |
| 21/10/2020 | 21 | 9,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 21 | 11,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 21 | 17,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 25,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 25,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 25,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 23 | 35,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 45,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 45,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 45,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 38,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 26 | 40,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 35,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 26 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Sporting CP | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Tottenham Hotspur | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Sporting CP | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Manchester City | Sporting CP | Hết hạn mượn 8.768M € | 8,8 triệu € |
| 29/06/2022 | Sporting CP | Manchester City | Cho mượn | — |
| 14/08/2020 | Manchester City | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Real Valladolid CF | Manchester City | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | Manchester City | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Girona FC | Manchester City | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 31/07/2018 | CF Peralada | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Girona U19 | CF Peralada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rayo Vallecano U19 | Girona U19 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật73
- Tư duy63
- Sức mạnh66
- Thể lực62