Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaine Kesler-Hayden

Coventry CityHậu vệENG
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Kaine Kesler-Hayden là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Coventry City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—1030000083%100%006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaine Kesler-Hayden · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 1-33000005/612/2—6,11
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 4-0700010025/2937/9—7,72
26/04/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamT 3-1dự bị00000—0———
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 5-115101103/50——7,37
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversH 1-1dự bị00000—0———
04/04/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 3-2dự bị00000—0———
22/03/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202118250 nghìn €
14/06/202219300 nghìn €
13/09/2022191,5 triệu €
26/10/2022201,5 triệu €
26/10/2023211,8 triệu €
20/12/2023212,2 triệu €
26/05/2024212,2 triệu €
29/12/2024222,2 triệu €
26/05/2025222,5 triệu €
05/10/2025224,0 triệu €
02/12/2025234,0 triệu €
27/05/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Aston VillaCoventry CityHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2025Preston North EndAston VillaCho mượn—
06/08/2024Aston VillaPreston North EndChuyển nhượng—
14/01/2024Aston Villa U23Aston VillaChuyển nhượng—
13/01/2024Plymouth ArgyleAston Villa U23Cho mượn—
30/06/2023Aston Villa U23Plymouth ArgyleChuyển nhượng—
14/01/2023Huddersfield TownAston Villa U23Cho mượn—
11/08/2022Aston Villa U23Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/05/2022Milton Keynes DonsAston Villa U23Cho mượn—
30/01/2022Aston Villa U23Milton Keynes DonsChuyển nhượng—
08/01/2022Swindon TownAston Villa U23Cho mượn—
01/08/2021Aston Villa U23Swindon TownChuyển nhượng—
30/06/2020Aston Villa U18Aston Villa U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Aston Villa YouthAston Villa U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com