
Jan Paul van Hecke
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị
Jan Paul van Hecke là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
694Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 91% | 51% | 2 | 0 | 6,73 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 510/558 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/40 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/77 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/96 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 85/97 | 3 | 10/15 | — | 7,23 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/71 | 1 | 4/12 | V | 6,27 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 109/117 | 0 | 7/8 | — | 7,14 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 67/72 | 1 | 7/11 | V | 6,91 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 59/68 | 3 | 3/9 | V | 6,02 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Liverpool | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 103/106 | 2 | 5/10 | — | 7,06 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 69/73 | 1 | 6/10 | — | 7,13 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 76/82 | 2 | 5/9 | — | 7,01 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Charlton Athletic | T 5-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/96 | 1 | 6/8 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 08/03/2021 | 20 | 2,2 triệu € |
| 18/05/2021 | 20 | 2,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 18,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 24 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 32,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 32,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 45,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 26 | 60,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 60,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brighton Hove Albion | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 60M € | 60,0 triệu € |
| 30/05/2022 | Blackburn Rovers | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 28/08/2021 | Brighton Hove Albion | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SC Heerenveen | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 17/09/2020 | Brighton Hove Albion | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | NAC Breda | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/06/2019 | NAC Breda U19 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | GOES | NAC Breda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | JVOZ U19 | GOES | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh78
- Thể lực76