- Phạt góc2 – 8
- Thẻ vàng3 – 3
Sân Coventry Building Society Arena, Coventry · Trọng tài: Robert Jones · Có mây, mưa nhẹ 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.10 / 1.77
Aston Villa thắng 3-1 ngay trên sân của Coventry City.
Coventry City vs Aston Villa 1-3 — Cúp Liên đoàn Anh 17/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
7'
0 - 1 ⚽ Tammy Abrahamkiến tạo: George Hemmings - 🔁 Ethan Pinnockthay Aurele Amenda 12'
- 🟨 Stephen Mfuni 23'
- 26' 🟨 Ross Barkley
-
⚽ Victor Torp
27'
1 - 1 -
40'
1 - 2 ⚽ Ross Barkleykiến tạo: Ibrahim Mbaye - 43' 🟨 Aaron Wan-Bissaka
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Zion Suzukithay Marco Bizot
- 🟨 Caleb Yirenkyi 46'
- 🔁 Loum Tchaounathay Tatsuhiro Sakamoto 57'
- 🔁 Ellis Simmsthay Sidiki Cherif 58'
-
59'
1 - 3 ⚽ Tammy Abrahamkiến tạo: Ross Barkley - 64' 🔁 Johan Manzambithay John McGinn
- 64' 🔁 Emiliano Buendíathay Ibrahim Mbaye
- 69' 🔁 Nicolas Jacksonthay Tammy Abraham
- 🔁 Frank Onyekathay Caleb Yirenkyi 73'
- 🔁 Jake Bidwellthay Stephen Mfuni 73'
- 79' 🔁 Alysson Edward Franco da Rochathay George Hemmings
- 🟨 Frank Onyeka 87'
- 90' 🟨 Emiliano Buendía
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 20Tổng cú sút16
- 5Sút trúng đích9
- 6Sút không trúng đích3
- 15Sút trong vòng cấm18
- 4Sút bị chặn6
- 2Phạt góc8
- 41Tấn công nguy hiểm48
- 90Tấn công86
- 386Chuyền514
- 318Chuyền chính xác449
- 1Chuyền then chốt10
- 8Chuyền dài15
- 11Rê bóng20
- 18Tạt bóng28
- 47Tranh chấp47
- 24Tắc bóng21
- 41Cản phá54
- 9Cứu thua11
- 8Phạm lỗi6
- 14Bị phạm lỗi11
- 2Việt vị2
- 3Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Aston Villa kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Coventry City ép sân · cột hướng xuống: Aston Villa ép sân. Coventry City kiểm soát thế trận 34% thời gian, Aston Villa 60%.
Coventry CityAston Villa| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Coventry City · HLV Frank Lampard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Dan Bentley | Thủ môn | 6.51 |
| 4 | Bobby Thomas © | Hậu vệ | 6.06 |
| 12 | Stephen Mfuni | Hậu vệ | 5.46 |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Hậu vệ | 6.08 |
| 24 | Aurele Amenda | Hậu vệ | 5.9 |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ | 5.96 |
| 8 | Caleb Yirenkyi | Tiền vệ | 6.23 |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ | 8.02 |
| 34 | Yann Gboho | Tiền vệ | 5.58 |
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ | 6.43 |
| 49 | Sidiki Cherif | Tiền đạo | 6.58 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Ephron Mason-Clark | Tiền vệ |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ |
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ |
| 16 | Frank Onyeka | Tiền vệ |
| 2 | Ethan Pinnock | Hậu vệ |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo |
| 17 | Loum Tchaouna | Tiền đạo |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn |
Aston Villa · HLV Unai Emery
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 6.66 |
| 4 | Taylor Harwood-Bellis | Hậu vệ | 6.92 |
| 5 | Tyrone Mings | Hậu vệ | 6.78 |
| 13 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ | 7.17 |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ | 6.22 |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ | 9.0 |
| 7 | John McGinn © | Tiền vệ | 7.01 |
| 19 | Ibrahim Mbaye | Tiền vệ | 7.7 |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ | 6.83 |
| 53 | George Hemmings | Tiền vệ | 7.33 |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo | 8.85 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Emiliano Buendía | Tiền vệ |
| 2 | Matty Cash | Hậu vệ |
| 17 | Alejandro Garnacho | Tiền đạo |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo |
| 8 | Boubacar Kamara | Tiền vệ |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ |
| 3 | Victor Lindelöf | Hậu vệ |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn |
| 47 | Alysson Edward Franco da Rocha | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Coventry City | Haji Wright | Chấn thương | Muscle Injury |
| Coventry City | Luke Woolfenden | Chấn thương | Knee injury |
| Coventry City | Josh Eccles | Chấn thương | Wound |
| Coventry City | Kaine Kesler-Hayden | Chấn thương | Muscle Injury |
| Coventry City | Aurele Amenda | Chấn thương | Calf Injury |
| Aston Villa | Marco Bizot | Nghi ngờ | Back Injury |
| Aston Villa | Leon Goretzka | Chấn thương | Knee injury |
| Aston Villa | Matty Cash | Nghi ngờ | Wound |
| Aston Villa | Pau Torres | Chấn thương | Wound |
| Aston Villa | Amadou Onana | Chấn thương | Knee injury |
| Aston Villa | Ian Maatsen | Chấn thương | Ankle injury |
| Aston Villa | João Gomes | Nghi ngờ | Calf Injury |
| Aston Villa | Brian Madjo | Chấn thương | Ankle injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.10 | 1.77 | 501.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 10.00 | 1.06 | 10.5 | 1.80 | 1.90 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/05/2001 | ENG Premier League | Aston Villa – Coventry City | 3–2 |
| 25/11/2000 | ENG Premier League | Coventry City – Aston Villa | 1–1 |
| 12/03/2000 | ENG Premier League | Aston Villa – Coventry City | 1–0 |
| 23/11/1999 | ENG Premier League | Coventry City – Aston Villa | 2–1 |
| 25/02/1999 | ENG Premier League | Aston Villa – Coventry City | 1–4 |
| 01/10/1998 | ENG Premier League | Coventry City – Aston Villa | 1–2 |
| 09/04/1998 | ENG Premier League | Coventry City – Aston Villa | 1–2 |
| 04/12/1997 | ENG Premier League | Aston Villa – Coventry City | 3–0 |
| 18/02/1997 | ENG Premier League | Aston Villa – Coventry City | 2–1 |
| 22/11/1996 | ENG Premier League | Coventry City – Aston Villa | 1–2 |
Phong độ gần đây
Coventry City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | ENG Premier League | Coventry City – Brighton Hove Albion | 0–5 | B |
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Manchester City – Coventry City | 1–0 | B |
| 29/08/2026 | ENG Premier League | Coventry City – Hull City | 0–1 | B |
| 26/08/2026 | EFL Cup | Plymouth Argyle – Coventry City | 2–4 | T |
| 22/08/2026 | ENG Premier League | Arsenal – Coventry City | 3–0 | B |
Aston Villa
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | ENG Premier League | Aston Villa – Nottingham Forest | 1–2 | B |
| 08/09/2026 | UEFA UCL | Club Brugge – Aston Villa | 2–3 | T |
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Hull City – Aston Villa | 0–0 | H |
| 01/09/2026 | ENG Premier League | Aston Villa – Arsenal | 0–1 | B |
| 23/08/2026 | ENG Premier League | Brighton Hove Albion – Aston Villa | 4–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Coventry City vs Aston Villa đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Coventry City vs Aston Villa thuộc Cúp Liên đoàn Anh đã diễn ra lúc 02:00 ngày 17/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Coventry Building Society Arena (Coventry).
- Kết quả Coventry City vs Aston Villa là bao nhiêu?
- Aston Villa thắng Coventry City 3-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Coventry City vs Aston Villa gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Coventry City thắng 2, hòa 1, Aston Villa thắng 9. Lần gần nhất ngày 05/05/2001 (ENG Premier League) Aston Villa 3-2 Coventry City.
- Phong độ Coventry City và Aston Villa trước trận?
- Coventry City: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWLW); Aston Villa: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLLL).
- Đội hình xuất phát Coventry City vs Aston Villa?
- Coventry City ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Aston Villa dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:21 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

