Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ethan Pinnock

Coventry CityHậu vệJAM
33Tuổi
194Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ethan Pinnock là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Coventry City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10780000093%66%006,53
Ngoại hạng Anh2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—443600000085%59%006,79
Play-off liên lục địa World Cup——222100001184%71%007,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/46 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/218 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/27 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/27 (59%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/143 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ethan Pinnock · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 1-3900010029/3204/4—6,55
13/10/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-1900000012/2012/6—6,22
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0900000017/2106/10—6,80
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Aston VillaB 1-3780000043/4634/6—6,53
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-5900010015/2024/8—5,68
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 0-190001009/1211/5V6,03
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityB 0-1120000011/1202/3—6,67
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurT 3-0dự bị00000—0———
15/08/2026Giao hữu CLBvs Eintracht FrankfurtT 7-0190000016/160——7,04
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201724350 nghìn €
26/02/201824500 nghìn €
16/10/2019262,0 triệu €
26/02/2020263,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
14/10/2020273,5 triệu €
09/03/2021275,0 triệu €
29/06/2021287,0 triệu €
22/12/20212810,0 triệu €
14/06/20222912,0 triệu €
02/11/20222912,0 triệu €
19/06/20233014,0 triệu €
18/12/20233015,0 triệu €
26/05/20243012,0 triệu €
30/09/20243110,0 triệu €
15/12/2024318,0 triệu €
29/05/2025327,0 triệu €
08/12/2025324,0 triệu €
02/06/2026333,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026BrentfordCoventry CityHết hạn mượn 5.85M €5,8 triệu €
01/07/2019BarnsleyBrentfordHết hạn mượn 3.35M €3,4 triệu €
30/06/2017Forest Green RoversBarnsleyHết hạn mượn 0.57M €570 nghìn €
30/06/2016Dulwich HamletForest Green RoversChuyển nhượng—
31/03/2011Holmesdale FCDulwich HamletCho mượn—
31/01/2011Dulwich HamletHolmesdale FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh78
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com