
Haji Wright
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị
Haji Wright là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Coventry City.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 11/07/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/10/2017 | 19 | 450 nghìn € |
| 21/01/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 23 | 1,4 triệu € |
| 30/03/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/09/2022 | 24 | 2,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 3,4 triệu € |
| 13/03/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 8,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 12,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 27 | 14,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ63
Kỹ thuật42
Tư duy46
Sức mạnh32
Thể lực47