Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haji Wright

Coventry CityTiền đạoUSA
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Haji Wright là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Coventry City.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haji Wright · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/07/2026World Cupvs BỉB 1-41000001/100/1—6,66
02/07/2026World Cupvs Bosnia và HerzegovinaT 2-0dự bị00000—0———
26/06/2026World Cup@ Thổ Nhĩ KỳB 2-3dự bị00000—0———
20/06/2026World Cupvs ÚcT 2-01000000/101/3—6,48
13/06/2026World Cupvs ParaguayT 4-1dự bị00000—0———
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs ĐứcB 1-2dự bị00000—0———
01/06/2026Giao hữu quốc tếvs SenegalT 3-2dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 4-011000002/200/1—6,46
26/04/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamT 3-171002106/1104/11—6,22
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 5-175105108/1114/11—7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 3,4 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201719200 nghìn €
16/10/201719450 nghìn €
21/01/201819350 nghìn €
18/06/201820300 nghìn €
17/12/201820400 nghìn €
04/06/201921500 nghìn €
17/12/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
22/12/2020221,0 triệu €
03/06/202123800 nghìn €
11/10/2021231,4 triệu €
03/01/2022231,4 triệu €
30/03/2022241,5 triệu €
31/05/2022242,5 triệu €
12/09/2022242,8 triệu €
26/10/2022243,4 triệu €
13/03/2023246,0 triệu €
07/06/2023256,0 triệu €
26/10/2023257,0 triệu €
20/12/2023257,0 triệu €
23/05/2024267,0 triệu €
29/12/2024268,5 triệu €
26/05/2025278,0 triệu €
05/10/20252710,0 triệu €
02/12/20252712,0 triệu €
02/03/20262714,0 triệu €
27/05/20262816,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2023AntalyasporCoventry CityHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
18/07/2022SonderjyskeAntalyasporHết hạn mượn 1.88M €1,9 triệu €
29/06/2022AntalyasporSonderjyskeCho mượn—
20/07/2021SonderjyskeAntalyasporChuyển nhượng—
01/08/2020VVV VenloSonderjyskeChuyển nhượng—
11/07/2019Schalke IIVVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2018Schalke 04Schalke IIChuyển nhượng—
29/06/2018SV SandhausenSchalke 04Cho mượn—
10/08/2017Schalke 04SV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2017Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
27/03/2016Free PlayerSchalke 04 U19Chuyển nhượng—
29/03/2015Los Angeles Galaxy AcademyNew York CosmosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh32
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com