
Matt Grimes là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
617Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 617 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/330 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/38 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 1/4 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/32 | 3 | 6/11 | — | 6,66 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-5 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 4/4 | — | 5,86 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 5 | 5/10 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 93/108 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 0 | 5/6 | — | 6,38 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 85/91 | 4 | 7/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/11/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/10/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/10/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Swansea City | Coventry City | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/05/2018 | Northampton Town | Swansea City | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | Swansea City | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Leeds United | Swansea City | Cho mượn | — |
| 06/07/2016 | Swansea City | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Blackburn Rovers | Swansea City | Cho mượn | — |
| 12/02/2016 | Swansea City | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2015 | Exeter City | Swansea City | Hết hạn mượn 2.24M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2013 | Exeter City U18 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh56
- Thể lực55