- Phạt góc7 – 5
- Thẻ vàng2 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Estadio de Mestalla, Valdivia · Trọng tài: Jose Luis Munuera Montero · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.87 / 1.97
Real Sociedad thắng 3-2 ngay trên sân của Valencia CF.
Valencia CF vs Real Sociedad 2-3 — La Liga 21/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Justin De Haas 11'
- 🟨 José Gayà 12'
-
26'
0 - 1 ⚽ Luka Sučićkiến tạo: Job Ochieng - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 David Otorbi Ejededawethay Filip Ugrinic 45'
- 54' 🟨 Luka Sučić
-
⚽ Aaron Mayolkiến tạo: Hugo Duro
57'
1 - 1 - 61' 🔁 Orri Steinn Óskarssonthay Mikel Oyarzabal
- 61' 🔁 Ander Barrenetxeathay Job Ochieng
- 69' 🔁 Yangel Herrerathay Jon Gorrotxategi
- 69' 🔁 Aihen Muñozthay Sergio Gómez
- 🔁 Harvey Elliottthay Guido Rodríguez 69'
-
75'
1 - 2 ⚽ (pen) Carlos Soler - 🔁 Jesús Vázquezthay José Gayà 82'
- 🔁 Aimar Blázquez Labracathay Hugo Duro 82'
-
⚽ (phản lưới) Luken Beitia Aguirregomezcorta
84'
2 - 2 - 87' 🔁 Arsen Zakharyanthay Luka Sučić
- 🔁 Luis Riojathay Arnaut Danjuma 88'
-
91+1'
2 - 3 ⚽ Ander Barrenetxeakiến tạo: Carlos Soler - 96+6' 🟨 Orri Steinn Óskarsson
- 96+6' 🟨🟥 Orri Steinn Óskarsson
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 21Tổng cú sút17
- 5Sút trúng đích6
- 9Sút không trúng đích8
- 22Sút trong vòng cấm21
- 8Sút bị chặn7
- 7Phạt góc5
- 63Tấn công nguy hiểm58
- 76Tấn công87
- 422Chuyền372
- 357Chuyền chính xác304
- 6Chuyền then chốt2
- 15Chuyền dài15
- 26Rê bóng14
- 20Tạt bóng21
- 59Tranh chấp50
- 18Tắc bóng29
- 53Cản phá51
- 11Cứu thua14
- 19Phạm lỗi11
- 21Bị phạm lỗi18
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Valencia CF kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valencia CF ép sân · cột hướng xuống: Real Sociedad ép sân. Valencia CF kiểm soát thế trận 52% thời gian, Real Sociedad 40%.
Valencia CFReal Sociedad| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Valencia CF · HLV Óscar Sánchez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 5.74 |
| 12 | Justin De Haas | Hậu vệ | 6.57 |
| 14 | José Gayà © | Hậu vệ | 6.1 |
| 18 | José Luis García Vayá | Hậu vệ | 6.65 |
| 24 | Pablo Maffeo | Hậu vệ | 6.46 |
| 2 | Guido Rodríguez | Tiền vệ | 6.47 |
| 7 | Arnaut Danjuma | Tiền vệ | 7.08 |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ | 5.83 |
| 33 | Aaron Mayol | Tiền vệ | 7.83 |
| 8 | Javi Guerra | Tiền đạo | 6.36 |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo | 6.61 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | Iker Córdoba | Hậu vệ |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ |
| 10 | Harvey Elliott | Tiền vệ |
| 22 | Arnau Martínez López | Hậu vệ |
| 27 | David Otorbi Ejededawe | Tiền đạo |
| 29 | Alejandro Panach Olmo | Hậu vệ |
| 19 | Daniel Raba Antolín | Tiền đạo |
| 11 | Luis Rioja | Tiền đạo |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ |
| 21 | Jesús Vázquez | Hậu vệ |
| 25 | Kayne Van Oevelen | Thủ môn |
| 37 | Aimar Blázquez Labraca | Tiền đạo |
Real Sociedad · HLV Pellegrino Matarazzo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Álex Remiro | Thủ môn | 6.32 |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ | 6.62 |
| 6 | Jon Martin | Hậu vệ | 6.51 |
| 17 | Sergio Gómez | Hậu vệ | 6.83 |
| 34 | Luken Beitia Aguirregomezcorta | Hậu vệ | 6.13 |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ | 6.69 |
| 11 | Gonçalo Guedes | Tiền vệ | 6.5 |
| 12 | Job Ochieng | Tiền vệ | 6.87 |
| 18 | Carlos Soler | Tiền vệ | 7.61 |
| 10 | Mikel Oyarzabal © | Tiền đạo | 6.65 |
| 24 | Luka Sučić | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Ander Barrenetxea | Tiền đạo |
| 22 | Hector Fort | Hậu vệ |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ |
| 14 | Takefusa Kubo | Tiền đạo |
| 29 | Alex Marchal García | Tiền đạo |
| 13 | Unai Marrero | Thủ môn |
| 3 | Aihen Muñoz | Hậu vệ |
| 16 | Jon Pacheco | Hậu vệ |
| 19 | Mamadou Sarr | Hậu vệ |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ |
| 23 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ |
| 9 | Orri Steinn Óskarsson | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Valencia CF | Dimitri Foulquier | Chấn thương | Wound |
| Valencia CF | Umar Sadiq | Chấn thương | Muscle Injury |
| Valencia CF | Sergi Canos | Chấn thương | Knee injury |
| Valencia CF | Mouctar Diakhaby | Chấn thương | Muscle Injury |
| Valencia CF | José Copete | Chấn thương | Ankle injury |
| Valencia CF | Diego López Noguerol | Chấn thương | Knee injury |
| Valencia CF | César Tárrega Requeni | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Real Sociedad | Álvaro Odriozola | Chấn thương | Knee injury |
| Real Sociedad | Igor Zubeldia | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.87 | 1.97 | 501.00 | 23 | 1.01 | 5.5 | 7.60 | 1.09 | 12.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.95 | 1.85 | 12:17 20/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | SPA La Liga | Real Sociedad – Valencia CF | 3–4 |
| 17/08/2025 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Sociedad | 1–1 |
| 20/01/2025 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Sociedad | 1–0 |
| 28/09/2024 | SPA La Liga | Real Sociedad – Valencia CF | 3–0 |
| 17/05/2024 | SPA La Liga | Real Sociedad – Valencia CF | 1–0 |
| 28/09/2023 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Sociedad | 0–1 |
| 26/02/2023 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Sociedad | 1–0 |
| 06/11/2022 | SPA La Liga | Real Sociedad – Valencia CF | 1–1 |
| 06/02/2022 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Sociedad | 0–0 |
| 22/11/2021 | SPA La Liga | Real Sociedad – Valencia CF | 0–0 |
Phong độ gần đây
Valencia CF
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | SPA La Liga | Deportivo Alavés – Valencia CF | 0–1 | T |
| 12/09/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Valencia CF | 1–0 | B |
| 06/09/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – FC Barcelona | 0–5 | B |
| 31/08/2026 | SPA La Liga | RC Deportivo – Valencia CF | 3–1 | B |
| 26/08/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Betis | 0–1 | B |
Real Sociedad
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | SPA La Liga | Real Sociedad – Atletico Madrid | 0–3 | B |
| 08/09/2026 | SPA La Liga | Elche CF – Real Sociedad | 2–3 | T |
| 04/09/2026 | SPA La Liga | Real Sociedad – RC Celta | 0–0 | H |
| 30/08/2026 | SPA La Liga | Real Sociedad – RCD Espanyol de Barcelona | 2–1 | T |
| 27/08/2026 | SPA La Liga | Real Madrid – Real Sociedad | 4–1 | B |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Valencia CF vs Real Sociedad đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valencia CF vs Real Sociedad thuộc La Liga, Vòng 7 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 21/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio de Mestalla (Valdivia).
- Kết quả Valencia CF vs Real Sociedad là bao nhiêu?
- Real Sociedad thắng Valencia CF 3-2 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Valencia CF vs Real Sociedad gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Valencia CF thắng 8, hòa 8, Real Sociedad thắng 14. Lần gần nhất ngày 18/05/2026 (SPA La Liga) Real Sociedad 3-4 Valencia CF.
- Phong độ Valencia CF và Real Sociedad trước trận?
- Valencia CF: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLD); Real Sociedad: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWLL).
- Đội hình xuất phát Valencia CF vs Real Sociedad?
- Valencia CF ra sân với sơ đồ 4-4-2, Real Sociedad dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:12 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

