
Benat Turrientes là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 258 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 92% | 64% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 103 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 54% | 1 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/185 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/60 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/27 | 1 | 2/5 | — | 7,75 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/33 | 2 | 4/6 | V | 6,63 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 42/48 | 2 | 3/4 | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 3 | 4/6 | V | 6,25 |
| 27/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 72/73 | 2 | 2/3 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 20,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 23 | 16,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 9,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2022 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật61
- Tư duy63
- Sức mạnh46
- Thể lực47