
Mikel Oyarzabal là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.096Phút
14Bàn thắng
10Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
35/69Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 602 | 2 | 0 | 2 | 19 | 9 | 81% | 45% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 220 | 0 | 0 | 3 | 5 | 0 | 81% | 33% | 0 | 0 | 6,83 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 215 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 70% | 12% | 0 | 0 | 6,54 |
| World Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 613 | 5 | 1 | 1 | 23 | 12 | 82% | 41% | 0 | 0 | 7,28 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 446 | 6 | 2 | 4 | 19 | 12 | 84% | 50% | 0 | 0 | 8,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/225 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/62 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/96 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/27 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/54 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/23
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/154 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 8,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/128 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 6-0 | 58 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 23/26 | 0 | 3/7 | — | 8,73 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 53/60 | 0 | 3/8 | — | 9,19 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 3/12 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 34 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 5/9 | — | 6,52 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/21 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | T 3-2 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 0/5 | — | 7,52 |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 10/12 | 1 | 2/4 | — | 6,65 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | 3/8 | — | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2016 | 18 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 19 | 8,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 19 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 20 | 15,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 20 | 30,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 20 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 35,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 21 | 40,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 50,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 22 | 60,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 60,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 48,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 23 | 60,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 60,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 70,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 24 | 70,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 70,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 60,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 60,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 25 | 50,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 40,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 50,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 45,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 27 | 40,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 35,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2015 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SD Eibar Youth | Real Sociedad Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Real Sociedad Youth | SD Eibar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SD Eibar Youth | Real Sociedad Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ81
- Kỹ thuật64
- Tư duy65
- Sức mạnh31
- Thể lực60